Vietnam Machine Investment Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 721 笔 · 主营 柴油拖拉机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Máy Việt Nam
721
进口笔数
0
出口笔数
$535.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104498100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE819WPS |
| 成立日期 | 2010-03-05 |
| 联系地址 | BT1-07 Khu đô thị mới An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MÁY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842466661788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,152.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870190 | 870190 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870120 | 870120 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 721 | $535.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 547 | $486.28M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Sinotruk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 117 | $35.48M | 870190、20吨以上柴油货车 |
| Xinhongchang Special Vehicle Co., Ltd. of Sanhe City | 中国 | 16 | $4.68M | 非油罐挂车、非机动车零件 |
| Guangxi Nanning Zhihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.57M | 非油罐挂车 |
| Liuzhou Chenglong Special Purpose Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.23M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Inner Mongolia Chenglian Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.06M | 非油罐挂车 |
| Dongxing Lianyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $960.6K | 20吨以上柴油货车、870190 |
| Shandong Waltz International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $959.5K | 其他挂车、其他车辆零件 |
| Liuzhou Henglong Vehicle Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $278.8K | 非油罐挂车 |
| Liuzhou Hongwei Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $171.1K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 721)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $734.7K |
| 2026-04-27 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $734.7K |
| 2026-04-22 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $462.5K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $81.7K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $81.7K |
| 2026-04-22 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $462.5K |
| 2026-04-22 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $4.40M |
| 2026-04-22 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $4.40M |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $148.2K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $148.2K |