Vietnam Machine Investment Development Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 721 笔 · 主营 柴油拖拉机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Máy Việt Nam

721
进口笔数
0
出口笔数
$535.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.29M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.89M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.59M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.97M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.54M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.40M · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.92M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.07M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.47M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.15M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.30M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.70M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.96M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.09M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.46M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.43M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.76M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.51M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.37M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.29M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.95M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.08M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.39M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.06M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.37M · 39 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.29M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.89M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.59M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.97M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.54M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.40M · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.92M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.07M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.47M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.15M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.30M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.70M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.96M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.09M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.46M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.43M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.76M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.51M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.37M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.29M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.95M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.08M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.39M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.06M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.37M · 39 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104498100
企查查编码QVNE819WPS
成立日期2010-03-05
联系地址BT1-07 Khu đô thị mới An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MÁY VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842466661788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,152.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870121柴油拖拉机
87042320吨以上柴油货车
870190870190
871639非油罐挂车
8704225-20吨柴油货车
271019非轻质石油
870540混凝土搅拌车
870590其他特种车辆
870120870120
820600手工工具套装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国721$535.75M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinotruk International喀麦隆547$486.28M柴油拖拉机、20吨以上柴油货车
Sinotruk Import & Export Co., Ltd.中国117$35.48M870190、20吨以上柴油货车
Xinhongchang Special Vehicle Co., Ltd. of Sanhe City中国16$4.68M非油罐挂车、非机动车零件
Guangxi Nanning Zhihe International Trade Co., Ltd.中国10$2.57M非油罐挂车
Liuzhou Chenglong Special Purpose Vehicle Co., Ltd.中国6$2.23M非油罐挂车、油罐挂车
Inner Mongolia Chenglian Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国10$2.06M非油罐挂车
Dongxing Lianyou Import & Export Co., Ltd.中国5$960.6K20吨以上柴油货车、870190
Shandong Waltz International Trade Co., Ltd.中国5$959.5K其他挂车、其他车辆零件
Liuzhou Henglong Vehicle Trading Co., Ltd.中国2$278.8K非油罐挂车
Liuzhou Hongwei Trade Co., Ltd.中国2$171.1K非油罐挂车、油罐挂车

近期贸易明细

进口(共 721)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27柴油拖拉机SINOTRUK INTERNATIONAL中国$734.7K
2026-04-27柴油拖拉机SINOTRUK INTERNATIONAL中国$734.7K
2026-04-22混凝土搅拌车SINOTRUK INTERNATIONAL中国$462.5K
2026-04-22非轻质石油SINOTRUK INTERNATIONAL中国$81.7K
2026-04-22非轻质石油SINOTRUK INTERNATIONAL中国$81.7K
2026-04-22混凝土搅拌车SINOTRUK INTERNATIONAL中国$462.5K
2026-04-2220吨以上柴油货车SINOTRUK INTERNATIONAL中国$4.40M
2026-04-2220吨以上柴油货车SINOTRUK INTERNATIONAL中国$4.40M
2026-04-22非轻质石油SINOTRUK INTERNATIONAL中国$148.2K
2026-04-22非轻质石油SINOTRUK INTERNATIONAL中国$148.2K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Machine Investment Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →