Viet Trung Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN VIệT TRUNG
171
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400962943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS01BYD |
| 成立日期 | 2023-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Trung Sơn, Xã Lệ Viễn, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Sơn, Xã An Lạc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84968097383 |
| 邮箱 | cuongthanh2023vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 330749 | 室内香水 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 091011 | 整姜 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $2.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.02M | 鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇 |
| Guangxi Fang Qi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $928.4K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangxi Jia Yun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $421.6K | 柑橘、混合蔬菜 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $69.2K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Ping Cheung San Yu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.7K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $51.5K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.4K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 室内香水 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-18 | 室内香水 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-14 | 混合蔬菜 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $26.4K |
| 2024-06-14 | 混合蔬菜 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $26.4K |
| 2024-05-31 | 化妆刷 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $676 |
| 2024-05-29 | 其他木制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-27 | 燃烧类香料 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-27 | 化妆刷 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-27 | 化妆刷 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-26 | 化妆刷 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |