Viet Trung Development Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 混合蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN VIệT TRUNG

171
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-18
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.9K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $236.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $309.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $373.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $236.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $309.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $373.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400962943
企查查编码QVNFS01BYD
成立日期2023-05-17
联系地址Thôn Trung Sơn, Xã Lệ Viễn, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN VIỆT TRUNG
企业英文名称VIET TRUNG DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trung Sơn, Xã An Lạc, Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84968097383
邮箱cuongthanh2023vn@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071290混合蔬菜
070310鲜洋葱青葱
960330化妆刷
330741燃烧类香料
210690其他食品制剂
070610胡萝卜和萝卜
330749室内香水
070490其他芸苔属蔬菜
091011整姜
220210调味甜水

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$2.63M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd.中国71$1.02M鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇
Guangxi Fang Qi Import & Export Trade Co., Ltd.中国42$928.4K鲜洋葱青葱、混合蔬菜
Guangxi Jia Yun International Trade Co., Ltd.中国16$421.6K柑橘、混合蔬菜
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国9$69.2K糖果、鲜切康乃馨
Ping Cheung San Yu Trading Co., Ltd.中国2$52.7K混合蔬菜、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd.中国17$51.5K鲜洋葱青葱、混合蔬菜
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国6$44.9K玩具模型、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$33.4K塑料家用制品、塑纺容器
Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd.中国1$8.8K其他电动手工具、纸手帕毛巾
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国1$4.9K柑橘、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-18室内香水HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.0K
2024-06-18室内香水HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.6K
2024-06-14混合蔬菜PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD中国$26.4K
2024-06-14混合蔬菜PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD中国$26.4K
2024-05-31化妆刷GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD中国$676
2024-05-29其他木制品HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.3K
2024-05-27燃烧类香料GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD中国$2.6K
2024-05-27化妆刷GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD中国$1.5K
2024-05-27化妆刷GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD中国$4.4K
2024-05-26化妆刷GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Development Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →