Vietnamese American Link Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Liên Kết Việt Mỹ

2
进口笔数
25
出口笔数
$867
进口金额
$753.7K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-02-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 1 笔2025-10进口 $867 · 2 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 1 笔2025-10进口 $867 · 2 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0305745261
企查查编码QVNN2MKD66
成立日期2008-05-19
联系地址15/13 Phạm Văn Hai, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT VIỆT MỸ
企业英文名称VIETNAMESE AMERICAN LINK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15/13 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu
电话+842839918345
邮箱vietmyco@ymail.com
官网www.vietmygroup.net
传真0854495816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230910猫狗粮
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
830300金属保险箱
841451125W以下风扇
901910治疗按摩器具
960390扫帚刷子
961511塑料梳子

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
160420鱼肉制品
200899其他加工水果
220210调味甜水
070999其他食用蔬菜
081060鲜榴莲
190590其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
071190其他保藏蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$867

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大21$709.9K
越南1$43.8K
美国3$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Herbox Huazhuangpin Co., Ltd.中国2$689猫狗粮、不锈钢家用制品
Shenzhen Herbox Huazhuangpin Co., Ltd.加拿大1$178125W以下风扇

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CANADIAN GINSENG FOOD INC.加拿大24$709.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Saigon Baguette Vietnamese Restaurant, Inc.越南1$43.8K碾磨大米、其他鱼制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27不锈钢家用制品SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD中国$16
2025-10-27金属保险箱SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD中国$48
2025-10-27塑料梳子SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD中国$33
2025-10-27金属保险箱SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD中国$36
2025-10-27猫狗粮SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD中国$25
2025-10-27扫帚刷子SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD中国$20
2025-10-27其他钢铁家用品SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD中国$36
2025-10-27猫狗粮SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD中国$34
2025-10-27金属保险箱SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD中国$181
2025-10-27治疗按摩器具Shenzhen Herbox Huazhuangpin Co., Ltd.中国$165

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12番石榴芒果山竹CANADIAN GINSENG FOOD INC.加拿大$1.9K
2026-02-12其他鲜果CANADIAN GINSENG FOOD INC.加拿大$638
2026-02-12其他鲜果CANADIAN GINSENG FOOD INC.加拿大$4.7K
2026-02-12其他鲜果CANADIAN GINSENG FOOD INC.加拿大$317
2026-02-10其他鲜果CANADIAN GINSENG FOOD INC.加拿大$751
2026-02-10其他鲜果CANADIAN GINSENG FOOD INC.加拿大$4.7K
2026-02-10番石榴芒果山竹CANADIAN GINSENG FOOD INC.加拿大$4.7K
2026-02-10其他鲜果CANADIAN GINSENG FOOD INC.加拿大$3.8K
2026-02-10其他食用蔬菜CANADIAN GINSENG FOOD INC.加拿大$10.4K
2026-02-05其他鲜果CANADIAN GINSENG FOOD INC.加拿大$2.6K

相关企业 · 同类产品

Vietnamese American Link Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →