Vietnamese American Link Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Kết Việt Mỹ
2
进口笔数
25
出口笔数
$867
进口金额
$753.7K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-02-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305745261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2MKD66 |
| 成立日期 | 2008-05-19 |
| 联系地址 | 15/13 Phạm Văn Hai, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIETNAMESE AMERICAN LINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/13 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 电话 | +842839918345 |
| 邮箱 | vietmyco@ymail.com |
| 官网 | www.vietmygroup.net |
| 传真 | 0854495816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961511 | 塑料梳子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $867 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 21 | $709.9K |
| 越南 | 1 | $43.8K |
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Herbox Huazhuangpin Co., Ltd. | 中国 | 2 | $689 | 猫狗粮、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Herbox Huazhuangpin Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $178 | 125W以下风扇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANADIAN GINSENG FOOD INC. | 加拿大 | 24 | $709.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Saigon Baguette Vietnamese Restaurant, Inc. | 越南 | 1 | $43.8K | 碾磨大米、其他鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 不锈钢家用制品 | SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-10-27 | 金属保险箱 | SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-10-27 | 塑料梳子 | SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-10-27 | 金属保险箱 | SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-10-27 | 猫狗粮 | SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-10-27 | 扫帚刷子 | SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁家用品 | SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-10-27 | 猫狗粮 | SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-10-27 | 金属保险箱 | SHENZHENHERBOXHUAZHUANGPIN CO LTD | 中国 | $181 |
| 2025-10-27 | 治疗按摩器具 | Shenzhen Herbox Huazhuangpin Co., Ltd. | 中国 | $165 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 番石榴芒果山竹 | CANADIAN GINSENG FOOD INC. | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-02-12 | 其他鲜果 | CANADIAN GINSENG FOOD INC. | 加拿大 | $638 |
| 2026-02-12 | 其他鲜果 | CANADIAN GINSENG FOOD INC. | 加拿大 | $4.7K |
| 2026-02-12 | 其他鲜果 | CANADIAN GINSENG FOOD INC. | 加拿大 | $317 |
| 2026-02-10 | 其他鲜果 | CANADIAN GINSENG FOOD INC. | 加拿大 | $751 |
| 2026-02-10 | 其他鲜果 | CANADIAN GINSENG FOOD INC. | 加拿大 | $4.7K |
| 2026-02-10 | 番石榴芒果山竹 | CANADIAN GINSENG FOOD INC. | 加拿大 | $4.7K |
| 2026-02-10 | 其他鲜果 | CANADIAN GINSENG FOOD INC. | 加拿大 | $3.8K |
| 2026-02-10 | 其他食用蔬菜 | CANADIAN GINSENG FOOD INC. | 加拿大 | $10.4K |
| 2026-02-05 | 其他鲜果 | CANADIAN GINSENG FOOD INC. | 加拿大 | $2.6K |