Kite Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KITE
79
进口笔数
0
出口笔数
$7.04M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317776923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W5S7FW |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KITE |
| 企业英文名称 | KITE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84877254086 |
| 邮箱 | congtytmdvkite@gmal.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 78 | $6.93M |
| 阿根廷 | 1 | $106.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $1.92M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $783.5K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $744.1K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 8 | $694.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $651.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 5 | $481.3K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $383.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $365.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 4 | $315.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Cara Frozen Foods | 印度 | 3 | $269.3K | 冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2024-09-13 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $17.1K |
| 2024-09-13 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $8.2K |
| 2024-09-13 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2024-09-13 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2024-09-13 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2024-09-13 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2024-09-13 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2024-09-13 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2024-09-13 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |