Khánh Linh Tea Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TRà KHáNH LINH VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$99.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601026888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGD29RR |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | Xóm Minh Thành, Xã Minh Đài, Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRÀ KHÁNH LINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KHANH LINH TEA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Minh Thanh, Xã Minh Đài, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02435841666 |
| 邮箱 | vietnamkhanhlinhtea@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $46.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $36.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRASENA AGRO NUSA | 印度尼西亚 | 1 | $46.3K | 3公斤以上绿茶、902209 |
| Horoshiy Chay LLC | 俄罗斯 | 2 | $36.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | 马来西亚 | 1 | $16.8K | 3公斤以上红茶、902409 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 3公斤以上绿茶 | DRASENA AGRO NUSA | 印度尼西亚 | $46.3K |
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | — | $12.1K |
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | — | $4.8K |
| 2023-03-30 | 3公斤以上红茶 | SOCIETY WITH LTD LIABILITY HOROSHIY CHAY | 俄罗斯 | $17.2K |
| 2023-01-15 | 3公斤以上红茶 | SOCIETY WITH LTD LIABILITY HOROSHIY CHAY | 俄罗斯 | $10.3K |
| 2023-01-15 | 3公斤以上红茶 | SOCIETY WITH LTD LIABILITY HOROSHIY CHAY | 俄罗斯 | $9.1K |