NO 1 SHRIMP BREED JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TôM GIốNG Số 1
3
进口笔数
0
出口笔数
$37.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702181503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W5YBGJ |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | 343/68 Phan Xích Long, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÔM GIỐNG SỐ 1 |
| 企业英文名称 | NO.1 SHRIMP BREED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 343/68 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84913993090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $37.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Aquaculture Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.7K | 虾及对虾 |
| Topgen Aquaculture Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.0K | 虾及对虾、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 虾及对虾 | Topgen Aquaculture Co., Ltd. | 泰国 | $12.0K |
| 2026-02-28 | 虾及对虾 | Topgen Aquaculture Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 虾及对虾 | TOP AQUACULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2025-12-02 | 虾及对虾 | TOP AQUACULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $7.7K |
| 2025-12-02 | 虾及对虾 | TOP AQUACULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2025-10-04 | 虾及对虾 | TOP AQUACULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2025-10-04 | 虾及对虾 | TOP AQUACULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-10-04 | 虾及对虾 | TOP AQUACULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $6.0K |