Tien Phat Mechanical Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Cơ KHí TIếN PHáT
174
进口笔数
381
出口笔数
$3.21M
进口金额
$7.19M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-08-17
最近出口
24
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303725559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9AQJGM |
| 成立日期 | 2005-03-28 |
| 联系地址 | Số 237A, Quốc Lộ 1K, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CƠ KHÍ TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT MECHANICAL TRADING – SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 237A, Quốc Lộ 1K, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +842854432536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 845921 | 数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $2.92M |
| 土耳其 | 5 | $134.4K |
| 德国 | 16 | $108.4K |
| 朝鲜 | 3 | $33.1K |
| 韩国 | 1 | $11.0K |
| 墨西哥 | 1 | $664 |
| 越南 | 3 | $450 |
| 美国 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 72 | $2.12M |
| 厄瓜多尔 | 82 | $1.77M |
| 墨西哥 | 63 | $1.27M |
| 尼日利亚 | 31 | $636.4K |
| 泰国 | 31 | $358.8K |
| 柬埔寨 | 24 | $268.9K |
| 缅甸 | 5 | $212.5K |
| 加纳 | 19 | $166.4K |
| 秘鲁 | 9 | $110.6K |
| 埃及 | 3 | $90.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Treasure Metal Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.62M | 不锈钢圆管、合金钢管材 |
| Zhongshan MLTOR CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $295.7K | 其他金属加工机床、750W-75kW交流电机 |
| Shanghai Gehang Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $245.4K | 工业炉具零件、工业电炉 |
| Shanghai Ningyuan Precision Machinery Corp. | 中国 | 12 | $236.8K | 非数控钻床、其他机器刀具 |
| Liyang Jinkun Forging & Machining Co., Ltd. | 中国 | 24 | $218.4K | 不锈钢圆管、合金钢管材 |
| Kuzp Ileri Teknolojik Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $134.4K | 合金钢锻棒 |
| Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH | 德国 | 15 | $106.1K | 可互换钻具、未装配硬质合金工具 |
| Jiangsu Sinova Technologies Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.4K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $35.1K | 低吸水率瓷砖、PP/PE编织袋 |
| Shandong Jintai Rolls Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.0K | 矿物加工机零件、8477机器零件 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIVERSAL AGRI BISNISINDO | 印度尼西亚 | 42 | $1.96M | 肉粉粒、磷酸二钙 |
| Agribrands Purina Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 53 | $1.14M | 农用机械零件、冷冻牛杂 |
| Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | 40 | $988.2K | 卵磷脂类、食品机械零件 |
| NIT:0992926244001) | 厄瓜多尔 | 37 | $722.5K | 农用机械零件 |
| Crown Flour Mills Ltd. | 尼日利亚 | 21 | $379.0K | 谷物加工机零件、农用机械零件 |
| Cargill Siam Ltd. | 泰国 | 27 | $309.8K | 改性油脂、大豆油渣 |
| De Heus TMH Co., Ltd. | 越南 | 20 | $209.5K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Koudijs Ghana Ltd. | 加纳 | 10 | $97.9K | 农用机械零件、猫狗饲料 |
| CAB FEED SDN BHD C/O JETI AWAL | 马来西亚 | 21 | $62.4K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| PT CARGILL INDONESIA | 印度尼西亚 | 15 | $53.6K | 可可豆、脱脂可可膏 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 可互换钻具 | Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH | 德国 | $4.7K |
| 2026-07-23 | 可互换钻具 | Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH | 德国 | $4.7K |
| 2026-07-23 | 可互换钻具 | Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH | 德国 | $3.1K |
| 2026-07-23 | 可互换钻具 | Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH | 德国 | $3.5K |
| 2026-07-23 | 可互换钻具 | Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH | 德国 | $3.0K |
| 2026-07-23 | 可互换钻具 | Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH | 德国 | $3.0K |
| 2026-07-20 | 不锈钢圆棒 | Jiangyin Treasure Metal Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-18 | 农用机械零件 | Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-18 | 农用机械零件 | Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-08 | 不锈钢圆棒 | Jiangyin Treasure Metal Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 食品机械零件 | Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | $5.3K |
| 2026-08-17 | 食品机械零件 | Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | $2.7K |
| 2026-08-17 | 食品机械零件 | Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | $1.9K |
| 2026-08-17 | 食品机械零件 | Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | $7.8K |
| 2026-08-17 | 食品机械零件 | Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | $3.6K |
| 2026-08-17 | 食品机械零件 | Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | $181 |
| 2026-07-30 | 农用机械零件 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2026-07-30 | 农用机械零件 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.8K |
| 2026-07-30 | 农用机械零件 | De Heus TMH Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2026-07-25 | 农用机械零件 | Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | $7.0K |