Tien Phat Mechanical Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Cơ KHí TIếN PHáT

174
进口笔数
381
出口笔数
$3.21M
进口金额
$7.19M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-08-17
最近出口
24
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $553.5K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.7K · 4 笔出口 $147.2K · 7 笔2023-12进口 $99.9K · 5 笔出口 $96.0K · 5 笔2024-01进口 $35.4K · 4 笔出口 $221.2K · 15 笔2024-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $53.2K · 6 笔2024-03进口 $14.4K · 2 笔出口 $96.3K · 14 笔2024-04进口 $52.1K · 6 笔出口 $195.3K · 12 笔2024-05进口 $217.1K · 10 笔出口 $255.9K · 8 笔2024-06进口 $55.5K · 4 笔出口 $133.1K · 9 笔2024-07进口 $61.4K · 6 笔出口 $56.9K · 5 笔2024-08进口 $173.4K · 5 笔出口 $162.7K · 6 笔2024-09进口 $48.6K · 7 笔出口 $87.9K · 7 笔2024-10进口 $71.5K · 7 笔出口 $265.0K · 7 笔2024-11进口 $116.6K · 6 笔出口 $60.1K · 8 笔2024-12进口 $18.8K · 3 笔出口 $193.4K · 8 笔2025-01进口 $50.5K · 2 笔出口 $146.8K · 11 笔2025-02进口 $49.5K · 5 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-03进口 $39.0K · 4 笔出口 $128.0K · 5 笔2025-04进口 $44.4K · 3 笔出口 $246.0K · 6 笔2025-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $127.3K · 8 笔2025-06进口 $70.1K · 4 笔出口 $96.8K · 6 笔2025-07进口 $30.8K · 3 笔出口 $113.9K · 10 笔2025-08进口 $77.2K · 3 笔出口 $221.6K · 15 笔2025-09进口 $340.7K · 7 笔出口 $238.9K · 11 笔2025-10进口 $62.0K · 2 笔出口 $187.3K · 6 笔2025-11进口 $25.3K · 3 笔出口 $237.4K · 7 笔2025-12进口 $74.9K · 3 笔出口 $553.5K · 11 笔2026-01进口 $82.7K · 4 笔出口 $277.3K · 12 笔2026-02进口 $42.2K · 1 笔出口 $178.0K · 7 笔2026-03进口 $92.0K · 5 笔出口 $51.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 11 笔2026-05进口 $292.0K · 5 笔出口 $141.5K · 14 笔2026-06进口 $76.5K · 4 笔出口 $270.5K · 15 笔2026-07进口 $101.6K · 5 笔出口 $362.5K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.7K · 4 笔出口 $147.2K · 7 笔2023-12进口 $99.9K · 5 笔出口 $96.0K · 5 笔2024-01进口 $35.4K · 4 笔出口 $221.2K · 15 笔2024-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $53.2K · 6 笔2024-03进口 $14.4K · 2 笔出口 $96.3K · 14 笔2024-04进口 $52.1K · 6 笔出口 $195.3K · 12 笔2024-05进口 $217.1K · 10 笔出口 $255.9K · 8 笔2024-06进口 $55.5K · 4 笔出口 $133.1K · 9 笔2024-07进口 $61.4K · 6 笔出口 $56.9K · 5 笔2024-08进口 $173.4K · 5 笔出口 $162.7K · 6 笔2024-09进口 $48.6K · 7 笔出口 $87.9K · 7 笔2024-10进口 $71.5K · 7 笔出口 $265.0K · 7 笔2024-11进口 $116.6K · 6 笔出口 $60.1K · 8 笔2024-12进口 $18.8K · 3 笔出口 $193.4K · 8 笔2025-01进口 $50.5K · 2 笔出口 $146.8K · 11 笔2025-02进口 $49.5K · 5 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-03进口 $39.0K · 4 笔出口 $128.0K · 5 笔2025-04进口 $44.4K · 3 笔出口 $246.0K · 6 笔2025-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $127.3K · 8 笔2025-06进口 $70.1K · 4 笔出口 $96.8K · 6 笔2025-07进口 $30.8K · 3 笔出口 $113.9K · 10 笔2025-08进口 $77.2K · 3 笔出口 $221.6K · 15 笔2025-09进口 $340.7K · 7 笔出口 $238.9K · 11 笔2025-10进口 $62.0K · 2 笔出口 $187.3K · 6 笔2025-11进口 $25.3K · 3 笔出口 $237.4K · 7 笔2025-12进口 $74.9K · 3 笔出口 $553.5K · 11 笔2026-01进口 $82.7K · 4 笔出口 $277.3K · 12 笔2026-02进口 $42.2K · 1 笔出口 $178.0K · 7 笔2026-03进口 $92.0K · 5 笔出口 $51.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 11 笔2026-05进口 $292.0K · 5 笔出口 $141.5K · 14 笔2026-06进口 $76.5K · 4 笔出口 $270.5K · 15 笔2026-07进口 $101.6K · 5 笔出口 $362.5K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303725559
企查查编码QVNS9AQJGM
成立日期2005-03-28
联系地址Số 237A, Quốc Lộ 1K, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CƠ KHÍ TIẾN PHÁT
企业英文名称TIEN PHAT MECHANICAL TRADING – SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 237A, Quốc Lộ 1K, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话+842854432536
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730449不锈钢圆管
730459合金钢管材
843699农用机械零件
722211不锈钢圆棒
722840合金钢锻棒
820750可互换钻具
820890其他机器刀具
401031V肋传动带(60-180cm)
740729铜合金条杆
845921数控钻床

出口

HS 编码产品
843699农用机械零件
843890食品机械零件
820890其他机器刀具
731815钢铁螺钉螺栓
847720橡塑挤出机
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
851762通信设备
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国144$2.92M
土耳其5$134.4K
德国16$108.4K
朝鲜3$33.1K
韩国1$11.0K
墨西哥1$664
越南3$450
美国1$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚72$2.12M
厄瓜多尔82$1.77M
墨西哥63$1.27M
尼日利亚31$636.4K
泰国31$358.8K
柬埔寨24$268.9K
缅甸5$212.5K
加纳19$166.4K
秘鲁9$110.6K
埃及3$90.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Treasure Metal Co., Ltd.中国61$1.62M不锈钢圆管、合金钢管材
Zhongshan MLTOR CNC Technology Co., Ltd.中国6$295.7K其他金属加工机床、750W-75kW交流电机
Shanghai Gehang Vacuum Technology Co., Ltd.中国5$245.4K工业炉具零件、工业电炉
Shanghai Ningyuan Precision Machinery Corp.中国12$236.8K非数控钻床、其他机器刀具
Liyang Jinkun Forging & Machining Co., Ltd.中国24$218.4K不锈钢圆管、合金钢管材
Kuzp Ileri Teknolojik Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其5$134.4K合金钢锻棒
Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH德国15$106.1K可互换钻具、未装配硬质合金工具
Jiangsu Sinova Technologies Co., Ltd.中国8$100.4K农用机械零件、功能机器零件
Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd.中国9$35.1K低吸水率瓷砖、PP/PE编织袋
Shandong Jintai Rolls Co., Ltd.中国7$26.0K矿物加工机零件、8477机器零件

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNIVERSAL AGRI BISNISINDO印度尼西亚42$1.96M肉粉粒、磷酸二钙
Agribrands Purina Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥53$1.14M农用机械零件、冷冻牛杂
Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda.厄瓜多尔40$988.2K卵磷脂类、食品机械零件
NIT:0992926244001)厄瓜多尔37$722.5K农用机械零件
Crown Flour Mills Ltd.尼日利亚21$379.0K谷物加工机零件、农用机械零件
Cargill Siam Ltd.泰国27$309.8K改性油脂、大豆油渣
De Heus TMH Co., Ltd.越南20$209.5K猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Koudijs Ghana Ltd.加纳10$97.9K农用机械零件、猫狗饲料
CAB FEED SDN BHD C/O JETI AWAL马来西亚21$62.4K猫狗饲料、鱼虾粉粒
PT CARGILL INDONESIA印度尼西亚15$53.6K可可豆、脱脂可可膏

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23可互换钻具Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH德国$4.7K
2026-07-23可互换钻具Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH德国$4.7K
2026-07-23可互换钻具Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH德国$3.1K
2026-07-23可互换钻具Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH德国$3.5K
2026-07-23可互换钻具Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH德国$3.0K
2026-07-23可互换钻具Botek Präzisionsbohrtechnik GmbH德国$3.0K
2026-07-20不锈钢圆棒Jiangyin Treasure Metal Co., Ltd.中国$5.7K
2026-07-18农用机械零件Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-18农用机械零件Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-08不锈钢圆棒Jiangyin Treasure Metal Co., Ltd.中国$16.3K

出口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-17食品机械零件Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda.厄瓜多尔$5.3K
2026-08-17食品机械零件Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda.厄瓜多尔$2.7K
2026-08-17食品机械零件Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda.厄瓜多尔$1.9K
2026-08-17食品机械零件Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda.厄瓜多尔$7.8K
2026-08-17食品机械零件Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda.厄瓜多尔$3.6K
2026-08-17食品机械零件Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda.厄瓜多尔$181
2026-07-30农用机械零件De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$6.5K
2026-07-30农用机械零件De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$11.8K
2026-07-30农用机械零件De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$6.5K
2026-07-25农用机械零件Cargill Aquanutrition Ecuador Cia. Ltda.厄瓜多尔$7.0K

相关企业 · 同类产品

Tien Phat Mechanical Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →