DUYEN HAI THERMAL POWER CO

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY NHIệT ĐIệN DUYêN HảI - CHI NHáNH TổNG CôNG TY PHáT ĐIệN 1

33
进口笔数
1
出口笔数
$18.94M
进口金额
$9.31M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2024-05-20
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.31M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.0K · 3 笔出口 $9.31M · 1 笔2024-06进口 $162.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.31M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.67M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.0K · 3 笔出口 $9.31M · 1 笔2024-06进口 $162.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.31M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.67M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701662152-009
企查查编码QVNXJPDS90
成立日期2015-04-02
联系地址Ấp Mù U, Xã Dân Thành, Thị Xã Duyên Hải, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN DUYÊN HẢI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
企业英文名称DUYEN HAI THERMAL POWER COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, Vĩnh Long
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842943923222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
730900钢制容器(>300升)
848210滚珠轴承
270112烟煤
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
840690涡轮机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$13.27M
印度尼西亚19$5.67M
新加坡2$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$9.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国12$13.27M其他功能机器、其他钢铁结构体
PT BERAU COAL印度尼西亚2$5.67M其他煤、烟煤
Pt Anindya Wiraputra Consult印度尼西亚8$81聚合木燃料、其他煤
PT MULTI HARAPAN UTAMA印度尼西亚2$10其他煤、烟煤
PT HMS BERGBAU INDONESIA印度尼西亚4$9其他煤、抗血清及血份
Mitra Sk Analisa Testama新加坡1$5其他煤
Global Express Warehouse新加坡1$5其他煤、其他无环多元羧酸
PT IOL Indonesia Samarinda印度尼西亚2$4其他煤、聚合木燃料
PT SUCOFINDO印度尼西亚1$2其他煤

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION越南1$9.31M钢制容器(>300升)、涡轮机零件

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他煤PT MANDIRI INTIPERKASA印度尼西亚$7.29M
2026-04-17其他煤PT MANDIRI INTIPERKASA印度尼西亚$7.29M
2026-04-15其他煤PT MANDIRI INTIPERKASA印度尼西亚$6.39M
2026-04-15其他煤PT MANDIRI INTIPERKASA印度尼西亚$6.39M
2026-03-06其他煤PT MANDIRI INTIPERKASA印度尼西亚$6.60M
2026-02-02其他煤PT BERAU COAL印度尼西亚$19.0K
2026-02-02其他煤PT BERAU COAL印度尼西亚$5.65M
2025-08-14非泡沫橡胶密封件DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$2.3K
2025-08-14非泡沫橡胶密封件DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$2.3K
2025-08-14非泡沫橡胶密封件DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$2.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-20涡轮机零件DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION越南$9.19M
2024-05-20钢制容器(>300升)DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION越南$90.0K
2024-05-20钢制容器(>300升)DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION越南$30.0K

相关企业 · 同类产品

DUYEN HAI THERMAL POWER CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →