Hung Cuong Service Trading Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 轻质未涂布纸
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hưng Cường
4
进口笔数
1
出口笔数
$288.2K
进口金额
$263.6K
出口金额
2023-06-09
最近进口
2023-09-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312908090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2X0M1T |
| 成立日期 | 2014-08-28 |
| 联系地址 | 85 Nguyễn Văn Đậu, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG SERVICE TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Nguyễn Văn Đậu, Phường 5(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84838493787 |
| 邮箱 | ctyhungcuong.bt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 760711 | 铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $219.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $68.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $263.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinalco Aluminumfoil (Yunnan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158.9K | 铝箔、铝合金板材 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $68.8K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Suntown Technology Group Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $60.5K | 铝箔、铝箔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Toyo International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $263.6K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 轻质未涂布纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $34.7K |
| 2023-05-17 | 轻质未涂布纸 | PT PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA TBK | 印度尼西亚 | $34.1K |
| 2023-04-21 | 铝箔 | SUNTOWN TECHNOLOGY GROUP CORP ORATION LTD | 中国 | $60.5K |
| 2023-02-01 | 铝箔 | CHINALCO ALUMINUMFOIL (YUNNAN) CO LTD | 中国 | $158.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-09 | 纸张切割机 | NEW TOYO INTERNATIONAL PTE LTD | 阿联酋 | $46.1K |
| 2023-09-09 | 其他造纸机械 | NEW TOYO INTERNATIONAL PTE LTD | 阿联酋 | $207.5K |
| 2023-09-09 | 纸张切割机 | NEW TOYO INTERNATIONAL PTE LTD | 阿联酋 | $10.0K |