Tien Du Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY TIêN DU
32
进口笔数
0
出口笔数
$5.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300897377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6GQ41M |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Sô 24/248 Nguyễn Đoan Trang, khu phố Trần, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY TIÊN DU |
| 企业英文名称 | TIEN DU PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/248 Nguyễn Đoan Trung, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84932841159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 843910 | 制浆机械 |
| 841410 | 真空泵 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 390720 | 390720 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $5.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $3.89M | 铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具 |
| Xuzhou Xinzhu Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $612.8K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Qinyang Hongkang Paper Machinery Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $306.0K | 造纸机械零件 |
| Qinyang Hongkang Paper Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300.1K | 其他塑料片材、镀铅钢板 |
| Henan Jinzeyuan Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $293.4K | 纸张整理机械 |
| Qinyang Haozheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $154.3K | 造纸用重型织物、造纸机械零件 |
| Qinyang Shengfeng Paper Making Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.0K | 造纸机械、造纸机械零件 |
| Caida Machinery Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 纸容器制造机、包装机械 |
| Qinyang Hongkang Paper Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $64.2K | 造纸机械零件 |
| Qingdao Hengruihao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 其他苯乙烯聚合物、其他硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 造纸机械零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-02-10 | 造纸机械零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-02-10 | 造纸机械零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-02-10 | 造纸机械零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $111.2K |
| 2026-02-08 | 造纸机械零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-02-08 | 造纸机械零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2026-02-08 | 其他离心泵 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-02-08 | 造纸机械零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-02-08 | 造纸机械零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $67.6K |
| 2026-02-08 | 造纸机械零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $124.0K |