GREENFOCO CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENFOCO
1
进口笔数
1
出口笔数
$67.2K
进口金额
$67.2K
出口金额
2023-06-22
最近进口
2023-01-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1402018055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BFF37B |
| 成立日期 | 2015-08-01 |
| 联系地址 | 102 Hùng Vương, Phường 01, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFOCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/8B Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84945998996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $67.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $67.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | 1 | $67.2K | 其他冷冻鱼、食用甘蔗 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | 1 | $67.2K | 其他冷冻金枪鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 高糖柑橘汁 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $107 |
| 2023-06-22 | 其他软体动物制品 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $47.0K |
| 2023-06-22 | 其他冷冻鱼 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $7.1K |
| 2023-06-22 | 食用甘蔗 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $13.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 高糖柑橘汁 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $107 |
| 2023-01-10 | 其他冷冻鱼 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $7.1K |
| 2023-01-10 | 其他软体动物制品 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $47.0K |
| 2023-01-10 | 食用甘蔗 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $13.0K |