Coongtravel One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN COONGTRAVEL
2
进口笔数
6
出口笔数
$24.5K
进口金额
$58.3K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-06-12
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100493823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV7EA0P |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Số nhà 85b1, đường 19/5, Tổ 1, Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN COONGTRAVEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 85b1, đường 19 tháng 5, tổ dân phố 1, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84915604567 |
| 邮箱 | congtytnhhcoongtravel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 847621 | 饮料贩卖机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $33.8K |
| 越南 | 4 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 农产品干燥机、鲜葡萄 |
| Funing Yuanjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、钢铁门窗 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Fuxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他鲜果、鲜辣椒/甜椒 |
| Malipo Fuxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.4K | 其他鲜果 |
| Malipo Hongcheng Exits & Entrances Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他鲜果、整姜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 饮料贩卖机 | MALIPO YURAN TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-07-05 | 钢铁门窗 | FUNING YUANJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-05 | 钢铁门窗 | FUNING YUANJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他鲜果 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-06-12 | 其他鲜果 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-06-12 | 其他鲜果 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-06-12 | 其他鲜果 | MALIPO HONGCHENG EXITS & ENTRANCES CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-06-11 | 其他鲜果 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2025-06-11 | 其他鲜果 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $2.0K |