Hong Quan Loi Technology Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BAO Bì HồNG QUAN LợI
6
进口笔数
1
出口笔数
$1.72M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703036460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH7686N |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 414, tờ bản đồ số 39, đường Uyên Hưng 42, khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BAO BÌ HỒNG QUAN LỢI |
| 企业英文名称 | HONG QUAN LOI TECHNOLOGY PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 414, tờ bản đồ số 39, đường Uyên Hưng 42, khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869287731 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 611692 | 棉手套 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiufeng (International) Industry Ltd. | 中国 | 1 | $1.70M | 非卷筒凸版机、柔性版印刷机 |
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Hongguanli Packaging (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 其他塑料包装制品、钢制容器(>300升) |
| Honguanli Packaging Technology Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| JIAXING CHUANGRUN INTELLIGENT MFG CO., LTD | 中国 | 1 | $148 | 电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 柔性版印刷机 | JIUFENG (INTERNATIONAL) INDUSTRY LTD | 中国 | $850.0K |
| 2026-04-24 | 柔性版印刷机 | JIUFENG (INTERNATIONAL) INDUSTRY LTD | 中国 | $850.0K |
| 2026-04-16 | 电力控制板 | JIAXING CHUANGRUN INTELLIGENT MFG CO., LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-16 | 电力控制板 | JIAXING CHUANGRUN INTELLIGENT MFG CO., LTD | 中国 | $74 |
| 2025-09-11 | 钢制容器(>300升) | Hongguanli Packaging (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2025-09-03 | 其他塑料包装制品 | HONGGUANLI PACKAGING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-16 | 非金属测试机 | HONGUANLI PACKAGING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $600 |
| 2025-07-16 | 印刷标签 | HONGUANLI PACKAGING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-16 | 木制办公家具 | HONGUANLI PACKAGING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-16 | 镀锌钢丝 | HONGUANLI PACKAGING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $200 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | — | $1.0K |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | — | $77 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | — | $200 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | — | $85 |