MEDSTAND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM MEDSTAND
2
进口笔数
0
出口笔数
$137
进口金额
$0
出口金额
2026-07-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108482831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN193N0QW |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 23, ngõ 214 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDSTAND |
| 企业英文名称 | MEDSTAND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, Ngõ 250 phố Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432191612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $137 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lifeplan Products Ltd. | 英国 | 1 | $76 | 其他食品制剂 |
| LUCY ZHAO | 中国 | 1 | $61 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 其他食品制剂 | Lifeplan Products Ltd. | 英国 | $8 |
| 2026-07-01 | 其他食品制剂 | Lifeplan Products Ltd. | 英国 | $8 |
| 2026-07-01 | 其他食品制剂 | Lifeplan Products Ltd. | 英国 | $8 |
| 2026-07-01 | 其他食品制剂 | Lifeplan Products Ltd. | 英国 | $8 |
| 2026-07-01 | 其他食品制剂 | Lifeplan Products Ltd. | 英国 | $8 |
| 2026-07-01 | 其他食品制剂 | Lifeplan Products Ltd. | 英国 | $8 |
| 2026-07-01 | 其他食品制剂 | Lifeplan Products Ltd. | 英国 | $8 |
| 2026-07-01 | 其他食品制剂 | Lifeplan Products Ltd. | 英国 | $8 |
| 2026-07-01 | 其他食品制剂 | Lifeplan Products Ltd. | 英国 | $8 |
| 2026-07-01 | 其他食品制剂 | Lifeplan Products Ltd. | 英国 | $8 |