An Nguyen International Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế AN NGUYêN
2
进口笔数
0
出口笔数
$44.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108101564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBN9C9R |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Phòng 904, Tầng 9, Tòa nhà Gelex Tower, Số 52 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | AN NGUYEN INTERNATIONAL TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 5B2E, Tập thể 8-3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903221729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $41.3K |
| 保加利亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEKNOFANGHI SRL | 意大利 | 1 | $41.3K | 水净化机械、高强力机织物 |
| Bulgarian Rose PLC | 英国 | 1 | $3.0K | 化妆粉、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 其他护肤品 | Bulgarian Rose PLC | 保加利亚 | $703 |
| 2025-04-12 | 其他护肤品 | Bulgarian Rose PLC | 保加利亚 | $607 |
| 2025-04-12 | 其他芳香制剂 | Bulgarian Rose PLC | 保加利亚 | $123 |
| 2025-04-12 | 其他护肤品 | Bulgarian Rose PLC | 保加利亚 | $300 |
| 2025-04-12 | 皮肤清洁剂 | Bulgarian Rose PLC | 保加利亚 | $283 |
| 2025-04-12 | 其他护肤品 | Bulgarian Rose PLC | 保加利亚 | $328 |
| 2025-04-12 | 其他护肤品 | Bulgarian Rose PLC | 保加利亚 | $339 |
| 2025-04-12 | 皮肤清洁剂 | Bulgarian Rose PLC | 保加利亚 | $177 |
| 2025-04-12 | 其他芳香制剂 | Bulgarian Rose PLC | 保加利亚 | $91 |
| 2024-04-23 | 其他功能机器 | TEKNOFANGHI SRL | 意大利 | $41.3K |