An Binh Van Yen Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần An Bình Văn Yên

0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$1.90M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号5200708078
企查查编码QVN76U9G5H
成立日期2012-03-15
联系地址Thôn Tân Hoa, Xã An Bình, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AN BÌNH VĂN YÊN
企业英文名称AN BINH VAN YEN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tân Hoa, Xã Đông Cuông, Lào Cai
经营范围08101 - Khai thác đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 46613 - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
电话+842163831350
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾179$1.90M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Song Enterprise Co., Ltd.越南159$1.72M其他纸制品、未涂布纸≤150克
SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾7$61.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
GIA SHEANG ENTERPRISE CO中国台湾6$58.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG RUEY CO LTD中国台湾5$35.4K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHENG XUAN美国1$13.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG HER CO., LTD中国台湾1$6.8K其他纸制品、未涂布卷纸

近期贸易明细

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21未涂布纸≤150克I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$17.4K
2026-04-15未涂布纸≤150克I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.8K
2026-04-08未涂布纸≤150克I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.6K
2026-04-02未涂布纸≤150克I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.6K
2026-03-24未涂布纸≤150克I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.8K
2026-03-18未涂布纸≤150克I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.6K
2026-03-12未涂布纸≤150克I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.6K
2026-03-03未涂布纸≤150克I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$17.4K
2026-02-26未涂布纸≤150克I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.6K
2026-02-11未涂布纸≤150克I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.6K

相关企业 · 同类产品

An Binh Van Yen Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →