An Binh Van Yen Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần An Bình Văn Yên
0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$1.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200708078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76U9G5H |
| 成立日期 | 2012-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Tân Hoa, Xã An Bình, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN BÌNH VĂN YÊN |
| 企业英文名称 | AN BINH VAN YEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Hoa, Xã Đông Cuông, Lào Cai |
| 经营范围 | 08101 - Khai thác đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 46613 - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842163831350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 179 | $1.90M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 159 | $1.72M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $61.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| GIA SHEANG ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 6 | $58.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $35.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHENG XUAN | 美国 | 1 | $13.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $6.8K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
近期贸易明细
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $17.4K |
| 2026-04-15 | 未涂布纸≤150克 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 未涂布纸≤150克 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-02 | 未涂布纸≤150克 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-03-24 | 未涂布纸≤150克 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-03-18 | 未涂布纸≤150克 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-03-12 | 未涂布纸≤150克 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-03-03 | 未涂布纸≤150克 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $17.4K |
| 2026-02-26 | 未涂布纸≤150克 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-02-11 | 未涂布纸≤150克 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |