Nguyen Kim Viet Chau Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 锻轧锑制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Ngũ Kim Việt Châu
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$373.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702246137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8KR0A1 |
| 成立日期 | 2014-01-06 |
| 联系地址 | 28A/B, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU NGŨ KIM VIỆT CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28A/B, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908520736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 811090 | 锻轧锑制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $203.1K |
| 越南 | 9 | $153.7K |
| 马来西亚 | 5 | $16.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $217 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Legends Furniture Inc. | 美国 | 11 | $198.8K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Legends Furniture Inc. | 越南 | 8 | $150.5K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $16.2K | 家具配件、手工工具套装 |
| Yuan Lian Nan Trade | 越南 | 2 | $3.8K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| 0b7342f56ebe6d9fc3471713ddb9a73f | 1 | $3.2K | ||
| Legends DC | 美国 | 1 | $506 | 其他钢铁制品 |
| PT IGA ABADI | 印度尼西亚 | 1 | $217 | 家具配件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 锻轧锑制品 | NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $840 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $70 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $81 |
| 2026-01-22 | 锻轧锑制品 | Legends Furniture Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2026-01-22 | 锻轧锑制品 | Legends Furniture Inc. | 美国 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | Legends Furniture Inc. | 美国 | $15.3K |
| 2026-01-22 | 锻轧锑制品 | Legends Furniture Inc. | 美国 | $5.8K |
| 2026-01-22 | 锻轧锑制品 | Legends Furniture Inc. | 美国 | $374 |
| 2026-01-22 | 锻轧锑制品 | Legends Furniture Inc. | 美国 | $9.0K |
| 2026-01-22 | 锻轧锑制品 | Legends Furniture Inc. | 美国 | $700 |