Nam Pang 2 Hydropower Investment & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG THủY ĐIệN NậM PảNG 2
31
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200114220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUH2H6G |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Quyết Tiến, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THỦY ĐIỆN NẬM PẢNG 2 |
| 企业英文名称 | NAM PANG 2 HYDROPOWER INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 318 Đường Bế Văn Đàn, Phường Đoàn Kết, Lai Châu |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84373123028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850423 | 10,000kVA以上液浸变压器 |
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $4.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 31 | $4.45M | 电动机及零件、水轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-06 | 1-10兆瓦水轮机 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.2K |
| 2024-03-18 | 水轮机零件 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $111.5K |
| 2024-02-20 | 水轮机零件 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $180.4K |
| 2024-02-20 | 手工工具套装 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.9K |
| 2024-02-20 | 电力控制板 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.6K |
| 2024-02-20 | 液体过滤机械 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.5K |
| 2024-02-20 | 液体流量计 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.5K |
| 2024-02-20 | 1-10兆瓦水轮机 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $264.3K |
| 2024-02-07 | 电力控制板 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $30.7K |
| 2024-02-07 | 电力控制板 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.7K |