Saigon Bamboo Producing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SàI GòN BAMBOO
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$29.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317046003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82WEE4J |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | A4-16 Đường Tân Phú, KP Mỹ Gia 2, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SÀI GÒN BAMBOO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4-16 Đường Tân Phú, KP Mỹ Gia 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84905852138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $23.7K |
| 越南 | 2 | $3.7K |
| 印度 | 1 | $1.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $308 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bay Hormingu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.3K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Bay-Hormingu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.1K | 金属框架座椅、汽车座椅零件 |
| Yarn Strong Sista Pry Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Peng Hospitality LLP | 印度 | 1 | $1.7K | 植物纤维制品 |
| Peng Hospitality LLP | 越南 | 1 | $1.5K | 藤编篮筐 |
| Shimada Co., Ltd. | 日本 | 1 | $373 | 针织头饰、卤代烃衍生物 |
| Yarnstrong Sista Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $308 | 玩具模型、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 非木制家具件 | BAY-HORMINGU CO.,LTD | 日本 | $296 |
| 2024-03-22 | 汽车座椅零件 | BAY-HORMINGU CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-03-22 | 汽车座椅零件 | BAY-HORMINGU CO.,LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-03-22 | 非木制家具件 | BAY-HORMINGU CO.,LTD | 日本 | $520 |
| 2024-03-22 | 汽车座椅零件 | BAY-HORMINGU CO.,LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-03-22 | 汽车座椅零件 | BAY-HORMINGU CO.,LTD | 日本 | $410 |
| 2024-03-22 | 非木制家具件 | BAY-HORMINGU CO.,LTD | 日本 | $296 |
| 2024-03-22 | 汽车座椅零件 | BAY-HORMINGU CO.,LTD | 日本 | $2.4K |
| 2023-12-19 | 植物纤维制品 | PENG HOSPITALITY LLP | 印度 | $1.7K |
| 2023-11-08 | 汽车座椅零件 | BAY HORMINGU CO LTD | 日本 | $3.6K |