Kieu Vu Agriculture Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN KIềU Vũ
21
进口笔数
0
出口笔数
$167.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110235075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN5C6TU |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Số 27 ngõ 75 Đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIỀU VŨ |
| 企业英文名称 | KIEU VU AGRICULTURAL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 ngõ 75 Đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84941234068 |
| 邮箱 | hungnhamphi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $167.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adinath Exports | 印度 | 17 | $138.5K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Mithil Impex | 印度 | 3 | $21.9K | 鲜洋葱青葱 |
| Shanaya Foods | 印度 | 1 | $7.4K | 鲜洋葱青葱、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $7.4K |
| 2023-07-25 | 鲜洋葱青葱 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $16.6K |
| 2023-07-04 | 鲜洋葱青葱 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $7.2K |
| 2023-07-04 | 鲜洋葱青葱 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $7.2K |
| 2023-06-09 | 鲜洋葱青葱 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $6.4K |
| 2023-06-06 | 鲜洋葱青葱 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $27.1K |
| 2023-06-03 | 鲜洋葱青葱 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $6.5K |
| 2023-06-02 | 鲜洋葱青葱 | Mithil Impex | 印度 | $12.5K |
| 2023-05-24 | 鲜洋葱青葱 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $12.4K |
| 2023-05-20 | 鲜洋葱青葱 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $5.6K |