Gold Crop Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Mùa Vàng
63
进口笔数
0
出口笔数
$4.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900835280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNXRBR8 |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lỗ Xá, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MÙA VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLD CROP PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vũ Xá, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02213555666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $4.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Xienong Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 42 | $3.01M | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Ningbo CNAL-Trans Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $386.5K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 3 | $367.9K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Taizhou Chengfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $251.7K | 非便携喷雾器、其他离心泵 |
| Taizhou Xienong Plastic Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $141.1K | 其他往复泵、便携喷雾器 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.7K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $103.1K | 非便携喷雾器、其他塑料管材 |
| Zhejiang ZEC Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $99.4K | 非注塑模具、注塑机 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-14 | 喷雾机零件 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-14 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-14 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-14 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-14 | 喷雾机零件 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 便携喷雾器 | TAIZHOU XIENONG PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-06 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-06 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.0K |