MKE Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MKE
25
进口笔数
7
出口笔数
$51.5K
进口金额
$52.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-01-21
最近出口
17
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316041570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36YUXXC |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | 49 Đường ĐHT06, Khu Phố 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MKE |
| 企业英文名称 | MKE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Đường ĐHT06, Khu Phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281420 | 氨水 |
| 290911 | 二乙醚 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $21.1K |
| 中国 | 4 | $12.1K |
| 美国 | 2 | $11.9K |
| 荷兰 | 2 | $3.5K |
| 葡萄牙 | 3 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $388 |
| 中国香港 | 1 | $366 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $33.3K |
| 越南 | 3 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keika Ventures LLC | 美国 | 1 | $11.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Pharma Links | 印度 | 3 | $8.8K | 其他丙烯酸聚合物、初级硅氧烷 |
| SHAANXI DIDEU PHARMA CO. LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 其他有机表面活性剂 |
| Research & Experiment Facilitator | 印度 | 1 | $4.1K | 其他诊断试剂、980200 |
| Shaanxi Dideu Medichem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Radix Electrosystems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.7K | 第90章仪器零件、组合测量仪器 |
| ProSense B.V. | 新加坡 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、液体过滤机械 |
| Techno Instruments | 印度 | 2 | $2.1K | 非液体温度计 |
| Newgenre Engineering Services | 印度 | 2 | $1.9K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd. | 印度 | 2 | $444 | 组合测量仪器、其他电气设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avalon Technologies Private Ltd. | 印度 | 2 | $22.2K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Huida Medical Instruments Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $15.0K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Avalon Technologies Ltd. | 印度 | 2 | $11.1K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他有机表面活性剂 | SHAANXI DIDEU PHARMA CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他有机表面活性剂 | SHAANXI DIDEU PHARMA CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 非离子表面活性剂 | Chemitek - Química Avançada, S.A. | 葡萄牙 | $9 |
| 2026-03-24 | 非离子表面活性剂 | Chemitek - Química Avançada, S.A. | 葡萄牙 | $9 |
| 2026-03-24 | 非离子表面活性剂 | Chemitek - Química Avançada, S.A. | 葡萄牙 | $11 |
| 2026-03-24 | 非离子表面活性剂 | Chemitek - Química Avançada, S.A. | 葡萄牙 | $9 |
| 2026-03-24 | 非离子表面活性剂 | Chemitek - Química Avançada, S.A. | 葡萄牙 | $9 |
| 2026-03-24 | 非离子表面活性剂 | Chemitek - Química Avançada, S.A. | 葡萄牙 | $36 |
| 2025-11-19 | 其他杂环化合物 | Shaanxi Dideu Medichem Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2025-11-19 | 其他杂环化合物 | Shaanxi Dideu Medichem Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 氨水 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 诊断试剂 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $546 |
| 2026-01-21 | 诊断试剂 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-01-21 | 其他诊断试剂 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $314 |
| 2025-12-10 | 无环丙酮 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2025-12-10 | 零售清洁粉剂 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2025-12-10 | 其他诊断试剂 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2025-12-10 | 诊断试剂 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 二乙醚 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2025-12-10 | 硝酸类 | Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $341 |