MKE Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非液体温度计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MKE

25
进口笔数
7
出口笔数
$51.5K
进口金额
$52.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-01-21
最近出口
17
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316041570
企查查编码QVN36YUXXC
成立日期2019-11-29
联系地址49 Đường ĐHT06, Khu Phố 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MKE
企业英文名称MKE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49 Đường ĐHT06, Khu Phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902519非液体温度计
340242非离子表面活性剂
293090其他有机硫化合物
701790其他实验室玻璃器皿
732690其他钢铁制品
841410真空泵
902580组合测量仪器
902590测量仪器
903190测量仪器零件
292690其他腈类化合物

出口

HS 编码产品
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂
900219已装配物镜
280800硝酸类
281420氨水
290911二乙醚
291411无环丙酮
293190其他有机无机化合物
340250零售清洁粉剂
900220仪器滤光片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$21.1K
中国4$12.1K
美国2$11.9K
荷兰2$3.5K
葡萄牙3$2.1K
英国1$388
中国香港1$366

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$33.3K
越南3$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keika Ventures LLC美国1$11.2K气体烟雾分析仪、切片机零件
Pharma Links印度3$8.8K其他丙烯酸聚合物、初级硅氧烷
SHAANXI DIDEU PHARMA CO. LTD中国1$4.7K其他有机表面活性剂
Research & Experiment Facilitator印度1$4.1K其他诊断试剂、980200
Shaanxi Dideu Medichem Co., Ltd.中国2$4.1K非离子表面活性剂、其他化学制剂
Radix Electrosystems Pvt. Ltd.印度2$3.7K第90章仪器零件、组合测量仪器
ProSense B.V.新加坡2$3.5K其他塑料制品、液体过滤机械
Techno Instruments印度2$2.1K非液体温度计
Newgenre Engineering Services印度2$1.9K真空泵、泵及压缩机零件
Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd.印度2$444组合测量仪器、其他电气设备

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avalon Technologies Private Ltd.印度2$22.2K其他电路开关装置、其他电子IC
Huida Medical Instruments Co., Ltd. (Vietnam)越南1$15.0K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Avalon Technologies Ltd.印度2$11.1K其他电子IC、其他电路开关装置
Bekaert Vietnam Co., Ltd.新加坡1$2.3K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他钢铁制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他有机表面活性剂SHAANXI DIDEU PHARMA CO. LTD中国$2.4K
2026-04-14其他有机表面活性剂SHAANXI DIDEU PHARMA CO. LTD中国$2.4K
2026-03-24非离子表面活性剂Chemitek - Química Avançada, S.A.葡萄牙$9
2026-03-24非离子表面活性剂Chemitek - Química Avançada, S.A.葡萄牙$9
2026-03-24非离子表面活性剂Chemitek - Química Avançada, S.A.葡萄牙$11
2026-03-24非离子表面活性剂Chemitek - Química Avançada, S.A.葡萄牙$9
2026-03-24非离子表面活性剂Chemitek - Química Avançada, S.A.葡萄牙$9
2026-03-24非离子表面活性剂Chemitek - Química Avançada, S.A.葡萄牙$36
2025-11-19其他杂环化合物Shaanxi Dideu Medichem Co., Ltd.中国$840
2025-11-19其他杂环化合物Shaanxi Dideu Medichem Co., Ltd.中国$2.5K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21氨水Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-01-21诊断试剂Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$546
2026-01-21诊断试剂Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$245
2026-01-21其他诊断试剂Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$314
2025-12-10无环丙酮Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$21
2025-12-10零售清洁粉剂Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$165
2025-12-10其他诊断试剂Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$34
2025-12-10诊断试剂Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2025-12-10二乙醚Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$121
2025-12-10硝酸类Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$341

相关企业 · 同类产品

MKE Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →