Emico Equipment Measuring & Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐO LườNG Và CôNG NGHIệP EMICO
- 邮箱1
6
进口笔数
0
出口笔数
$195.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108111611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3D9JAV |
| 成立日期 | 2017-12-28 |
| 联系地址 | Số 121 đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ CÔNG NGHIỆP EMICO |
| 企业英文名称 | EMICO EQUIPMENT MEASURING AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121 đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84898555559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903020 | 示波器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 1 | $162.4K |
| 德国 | 2 | $17.4K |
| 中国台湾 | 1 | $10.9K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techcom Capital Inc. | 新加坡 | 1 | $162.4K | 其他电感器、非LED二极管 |
| Enlacenexo Comercio LLC | 美国 | 1 | $12.5K | 分析仪器、示波器 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $12.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Manfred Junemann Mess- und Regeltechnik GmbH | 德国 | 1 | $5.0K | 压力测量仪、不锈钢焊管 |
| DEWE SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| INsize Co., Ltd. | 中国 | 1 | $516 | 测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 压力测量仪 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $93 |
| 2025-09-03 | 压力测量仪 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $295 |
| 2025-09-03 | 压力测量仪 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $91 |
| 2025-09-03 | 非液体温度计 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $209 |
| 2025-09-03 | 非液体温度计 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $209 |
| 2025-09-03 | 非液体温度计 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $250 |
| 2025-09-03 | 压力测量仪 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $91 |
| 2025-09-03 | 不锈钢焊管 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $507 |
| 2025-09-03 | 压力测量仪 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $295 |
| 2025-09-03 | 压力测量仪 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $93 |