Phuc Vinh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 个人秤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế PHúC VINH
10
进口笔数
0
出口笔数
$27.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314738736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN393WP |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Lô số 4,Tầng 2, Khối A, Tòa nhà Topaz Center, số 4 Trịnh Đình Thảo, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC VINH |
| 企业英文名称 | PHUC VINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 4 ,Tầng 2, Khối A Tòa nhà Topaz Center, số 4 Trịnh Đ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908120808 |
| 邮箱 | info@fuvico.com |
| 官网 | www.fuvico.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842310 | 个人秤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $13.3K |
| 韩国 | 4 | $12.0K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $850 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charder Electronic Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $13.3K | 个人秤、其他数学仪器 |
| Inbody Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $12.0K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Pellerin Milnor Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.2K | 8451机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhangjiagang Xiehe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $850 | 医用家具、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 电力控制板 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2025-03-18 | 其他医疗器具 | INBODY CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2024-12-31 | 非泡沫橡胶密封件 | PELLERIN MILNOR CORP ORATION | 美国 | $1.0K |
| 2024-12-31 | 非泡沫橡胶密封件 | PELLERIN MILNOR CORP ORATION | 美国 | $169 |
| 2024-12-04 | 衡器零件 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2024-12-04 | 工业称重机30-5000公斤 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-12-04 | 工业称重机30-5000公斤 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $550 |
| 2024-12-04 | 个人秤 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-10-11 | 个人秤 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $996 |
| 2024-10-07 | 其他医疗器具 | INBODY CO LTD | 韩国 | $1.1K |