Minh Khang Technical Trading Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 便携式电灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỹ THUậT MINH KHANG
- 邮箱9
- Facebook1
8
进口笔数
0
出口笔数
$163.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201293973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF29UDEB |
| 成立日期 | 2013-04-01 |
| 联系地址 | 193 Nguyễn Cư Trinh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG TECHNICAL TRADING PRODUCT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193 Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842839204494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851310 | 便携式电灯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $150.7K |
| 中国 | 2 | $6.7K |
| 保加利亚 | 1 | $3.2K |
| 美国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yg Environment | 新加坡 | 1 | $104.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| TRD Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $46.0K | 信号发生器、其他电气设备 |
| Ningbo MH Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 窄幅弹性织物、人造纤维绒布 |
| Zebra AD | 保加利亚 | 1 | $3.2K | 呼吸器具 |
| Huu Ngoc Minh Nguyen | 美国 | 1 | $2.2K | 便携式电灯 |
| GME Supply | 美国 | 1 | $439 | 其他纺织制品、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他电气设备 | TRD SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $16.0K |
| 2024-10-24 | 其他电气设备 | TRD SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $30.0K |
| 2024-10-18 | 便携式电灯 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-18 | 便携式电灯 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-05 | 便携式电灯 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-05 | 便携式电灯 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-25 | 便携式电灯 | HUU NGOC MINH NGUYEN | 美国 | $2.2K |
| 2023-08-09 | 其他电气设备 | YG ENVIRONMENT | 新加坡 | $104.7K |
| 2023-05-10 | 呼吸器具 | ZEBRA AD | 保加利亚 | $508 |
| 2023-05-10 | 呼吸器具 | ZEBRA AD | 保加利亚 | $1.1K |