Hong Phu Trading & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 热轧花纹钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & XâY DựNG HồNG PHú
1
进口笔数
4
出口笔数
$8.1K
进口金额
$38.9K
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001221437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NYGDF9 |
| 成立日期 | 2021-02-22 |
| 联系地址 | Số 106, phố Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG HỒNG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 468 đường Long Hưng, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84913291854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846024 | 数控磨床 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $38.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuenling Machinery Refrigerating (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $38.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 空调机零件 | KUENLING MACHINERY REFRIGERATING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-07 | 空调机零件 | KUENLING MACHINERY REFRIGERATING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-08-07 | 空调机零件 | KUENLING MACHINERY REFRIGERATING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-07 | 空调机零件 | KUENLING MACHINERY REFRIGERATING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $520 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 窗式/壁挂空调 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-10 | 数控磨床 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-10 | 数控铣床 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 其他车辆 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-02 | 热轧花纹钢 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 木制办公家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 其他车辆 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-12-26 | 其他离心泵 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |