K-TECH VIET NAM Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH K-TECH VIệT NAM

136
进口笔数
241
出口笔数
$1.53M
进口金额
$4.25M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $607.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $25.5K · 4 笔2023-11进口 $10.0K · 3 笔出口 $169.3K · 12 笔2023-12进口 $24.4K · 3 笔出口 $85.2K · 6 笔2024-01进口 $14.4K · 3 笔出口 $106.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2024-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $149.6K · 8 笔2024-04进口 $10.7K · 3 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-05进口 $18.7K · 3 笔出口 $109.8K · 6 笔2024-06进口 $899 · 1 笔出口 $27.5K · 3 笔2024-07进口 $7.3K · 1 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $56.4K · 4 笔2024-10进口 $38.9K · 2 笔出口 $285.6K · 4 笔2024-11进口 $26.0K · 4 笔出口 $126.6K · 3 笔2024-12进口 $43.7K · 5 笔出口 $165.4K · 4 笔2025-01进口 $31.0K · 4 笔出口 $433 · 1 笔2025-02进口 $11.1K · 4 笔出口 $60.8K · 4 笔2025-03进口 $34.5K · 3 笔出口 $47.4K · 4 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $55.8K · 6 笔2025-05进口 $39.6K · 5 笔出口 $20.2K · 3 笔2025-06进口 $19.8K · 2 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-07进口 $36.6K · 5 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-09进口 $90.6K · 7 笔出口 $13.3K · 6 笔2025-10进口 $195.4K · 9 笔出口 $217.4K · 15 笔2025-11进口 $136.6K · 5 笔出口 $607.6K · 20 笔2025-12进口 $25.3K · 4 笔出口 $81.7K · 6 笔2026-01进口 $67.3K · 5 笔出口 $154.2K · 11 笔2026-02进口 $51.9K · 3 笔出口 $210.6K · 6 笔2026-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $86.2K · 7 笔2026-04进口 $106.4K · 2 笔出口 $127.6K · 4 笔2026-05进口 $115.1K · 6 笔出口 $131.0K · 7 笔2026-06进口 $223.1K · 5 笔出口 $293.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $25.5K · 4 笔2023-11进口 $10.0K · 3 笔出口 $169.3K · 12 笔2023-12进口 $24.4K · 3 笔出口 $85.2K · 6 笔2024-01进口 $14.4K · 3 笔出口 $106.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2024-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $149.6K · 8 笔2024-04进口 $10.7K · 3 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-05进口 $18.7K · 3 笔出口 $109.8K · 6 笔2024-06进口 $899 · 1 笔出口 $27.5K · 3 笔2024-07进口 $7.3K · 1 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $56.4K · 4 笔2024-10进口 $38.9K · 2 笔出口 $285.6K · 4 笔2024-11进口 $26.0K · 4 笔出口 $126.6K · 3 笔2024-12进口 $43.7K · 5 笔出口 $165.4K · 4 笔2025-01进口 $31.0K · 4 笔出口 $433 · 1 笔2025-02进口 $11.1K · 4 笔出口 $60.8K · 4 笔2025-03进口 $34.5K · 3 笔出口 $47.4K · 4 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $55.8K · 6 笔2025-05进口 $39.6K · 5 笔出口 $20.2K · 3 笔2025-06进口 $19.8K · 2 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-07进口 $36.6K · 5 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-09进口 $90.6K · 7 笔出口 $13.3K · 6 笔2025-10进口 $195.4K · 9 笔出口 $217.4K · 15 笔2025-11进口 $136.6K · 5 笔出口 $607.6K · 20 笔2025-12进口 $25.3K · 4 笔出口 $81.7K · 6 笔2026-01进口 $67.3K · 5 笔出口 $154.2K · 11 笔2026-02进口 $51.9K · 3 笔出口 $210.6K · 6 笔2026-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $86.2K · 7 笔2026-04进口 $106.4K · 2 笔出口 $127.6K · 4 笔2026-05进口 $115.1K · 6 笔出口 $131.0K · 7 笔2026-06进口 $223.1K · 5 笔出口 $293.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号3702686730
企查查编码QVNH4K2NTH
成立日期2018-07-25
联系地址Thửa đất 726, tờ bản đồ 28, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH K-TECH VIỆT NAM
企业英文名称K-TECH VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 726, tờ bản đồ 28, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02743639404
邮箱vkt1@changjindg.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本141.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640610鞋靴零件
540233变形聚酯单丝纱
630790其他纺织制品
844720平型针织机
392321聚乙烯袋
420100动物鞍具
844790纱线花边制造机
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
844851针织机零件

出口

HS 编码产品
640610鞋靴零件
630790其他纺织制品
560790其他绳缆
420222塑料/纺织手提包
580890装饰流苏
611790针织服装零件
420221皮革手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$1.53M
越南2$465

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南224$3.94M
韩国20$178.4K
中国香港10$85.5K
美国2$14.8K
荷兰1$11.1K
中国1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.中国134$1.53M鞋靴零件、变形聚酯单丝纱
Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.加拿大1$1.1K10公斤以上干衣机
Alexander Wang LLC美国2$465皮革手提包、塑料/纺织手提包

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Jin Industrial Ltd.越南161$2.35M鞋靴零件、装饰流苏
Feet Bit International Co., Ltd.越南22$584.8K鞋靴零件、其他塑料片材
Shilla Bags Co., Ltd.韩国24$448.4K其他塑纺箱盒、聚烯烃绳缆
FEET BIT INTERNATIONAL COMPANYLIMITED中国香港11$357.5K聚合物胶粘剂、鞋靴零件
Shilla Bags Co., Ltd.越南11$182.0K动物鞍具、非泡沫塑料片
CHANG JIN INDUSTRIAL LTD中国香港10$85.5K鞋靴零件、皮革手提包
CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306)越南3$83.2K其他塑料片材、鞋靴零件
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南1$69.8K非泡沫塑料片、非注塑模具
Shilla Bags International Co., Ltd.越南1$29.8K塑料涂层织物、塑料衣着附件
Chang Jin Industrial Ltd.美国2$14.8K塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纺织制品Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.中国$7.8K
2026-06-23鞋靴零件Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.中国$17.9K
2026-06-19鞋靴零件Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.中国$113.0K
2026-06-15变形聚酯单丝纱Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-15变形聚酯单丝纱Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.中国$7.0K
2026-06-15鞋靴零件Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.中国$74.9K
2026-05-25变形聚酯单丝纱Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-05-25其他纺织制品Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.中国$21.0K
2026-05-18变形聚酯单丝纱Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.中国$3.5K
2026-05-18鞋靴零件Dongguan Changli Textile Technology Co., Ltd.中国$12.2K

出口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纺织制品Shilla Bags Co., Ltd.越南$4.6K
2026-06-30其他纺织制品Shilla Bags Co., Ltd.越南$14
2026-06-30其他纺织制品Shilla Bags Co., Ltd.越南$24
2026-06-30其他纺织制品Shilla Bags Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-30其他纺织制品Shilla Bags Co., Ltd.越南$2
2026-06-30其他绳缆Shilla Bags Co., Ltd.韩国$153
2026-06-30其他纺织制品Shilla Bags Co., Ltd.越南$10
2026-06-30其他绳缆Shilla Bags Co., Ltd.韩国$160
2026-06-30其他绳缆Shilla Bags Co., Ltd.韩国$89
2026-06-30其他纺织制品Shilla Bags Co., Ltd.越南$14

相关企业 · 同类产品

K-TECH VIET NAM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →