Masterchem Vietnam Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI MASTERCHEM VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$39.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108628262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57YR1AW |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | Số 12 Hẻm 165/2/3 Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MASTERCHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MASTERCHEM VIET NAM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Hẻm 165/2/3 Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84974845197 |
| 邮箱 | masterchemvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282749 | 其他氯化氧化物 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $20.4K |
| 法国 | 2 | $16.4K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
| 印度 | 1 | $12 |
| 西班牙 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orapi Applied (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.0K | 工业清洁制剂、其他润滑剂 |
| Nantong Jiangshan Agrochemical & Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他非卤化有机磷衍生物、零售除草剂 |
| Nantong Jiangshan New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 氧化铝、氧化铝 |
| ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | 1 | $12 | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| Derypol S.A. | 西班牙 | 1 | $2 | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Shanghai Yuheng Chemical Tech | 中国 | 1 | $1 | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 氧化铝 | NANTONG JIANGSHAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-18 | 氧化铝 | NANTONG JIANGSHAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-10 | 其他丙烯酸聚合物 | DERYPOL SA | 西班牙 | $1 |
| 2025-06-10 | 其他丙烯酸聚合物 | DERYPOL SA | 西班牙 | $1 |
| 2024-08-20 | 金属表面酸洗制剂 | ORAPI APPLIED (S) PTE LTD | 法国 | $2.1K |
| 2024-08-20 | 非轻质石油 | ORAPI APPLIED (S) PTE LTD | 法国 | $7.6K |
| 2024-05-06 | 其他丙烯酸聚合物 | NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL & CHEMICALS LTD LIABILITY CO | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-02 | 其他化学制剂 | NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL & CHEMICALS LTD LIABILITY CO | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-02 | 其他杂环化合物 | NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL & CHEMICALS LTD LIABILITY CO | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-02 | 其他非卤化有机磷衍生物 | NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL & CHEMICALS LTD LIABILITY CO | 中国 | $4.7K |