Vita Plus My Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他工艺机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT VITA PLUS Mỹ
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107483127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHYHX5R |
| 成立日期 | 2016-06-24 |
| 联系地址 | Km15, Đại lộ Thăng Long, thôn Cát Thuế, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VITA PLUS MỸ |
| 企业英文名称 | VITA PLUS MY TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84963065658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 846592 | 木工机床 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.20M |
| 美国 | 1 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiny Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $338.2K | 其他工艺机床、数控铣床 |
| Shenzhen UP3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $336.0K | 其他牙科器械、铣削工具 |
| Shenzhen Yurucheng Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $195.5K | 牙科配件、工业非电炉 |
| Zhengzhou Zetin Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.2K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.0K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| FastForm 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.5K | 金属增材机、其他功能机器 |
| 3D Imaging & Simulation Corp. | 美国 | 1 | $33.5K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| Suzhou Fastform 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 金属增材机、气体发生器 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 家具配件、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | SHENZHEN YURUCHENG MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | SHENZHEN YURUCHENG MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | SHENZHEN YURUCHENG MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | SHENZHEN YURUCHENG MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | SHENZHEN YURUCHENG MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | SHENZHEN YURUCHENG MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | SHENZHEN YURUCHENG MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | SHENZHEN YURUCHENG MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.5K |