TAM INVADENT CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM INVADENT
25
进口笔数
0
出口笔数
$149.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315187513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSC2VKY |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | 181/20 Tam Châu, Khu Phố 2, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM INVADENT |
| 企业英文名称 | TAM INVADENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/20 Tam Châu, Khu Phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979492754 |
| 邮箱 | invadent.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $149.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG RISHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 18 | $130.8K | 牙科配件 |
| SHENZHEN ROGIN MEDICAL CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 其他牙科器械、其他硫化橡胶制品 |
| Rogin Medical Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $5.0K | 其他牙科器械 |
| FOSHAN LINKE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| FOSHAN CICADA DENTAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| CODENT INDUSTRY HONGKONG CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 其他牙科器械、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | SHENZHEN ROGIN MEDICAL CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | SHENZHEN ROGIN MEDICAL CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | SHENZHEN ROGIN MEDICAL CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | SHENZHEN ROGIN MEDICAL CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | SHENZHEN ROGIN MEDICAL CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | SHENZHEN ROGIN MEDICAL CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | SHENZHEN ROGIN MEDICAL CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | SHENZHEN ROGIN MEDICAL CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | SHENZHEN ROGIN MEDICAL CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | SHENZHEN ROGIN MEDICAL CO LTD | 中国 | $165 |