General Resources Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GENERAL RESOURCES VIETNAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$340.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314380088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JAMF01 |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | Phòng 201 lầu 2 tòa nhà văn phòng The Galleria Metro 6, 59 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GENERAL RESOURCES VIETNAM |
| 企业英文名称 | GENERAL RESOURCES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 201 lầu 2 tòa nhà văn phòng The Galleria Metro 6, 59 đ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822607766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 92.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $269.2K |
| 中国香港 | 1 | $70.1K |
| 中国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $190.9K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| 3DSTOR ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $70.1K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理部件 |
| GETAC TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $47.5K | 锂离子电池、10公斤以下便携电脑 |
| MITAC COMPUTING TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $23.2K | 8471机器零件、20W以下固定电阻器 |
| MITAC DIGITAL TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 3 | $6.9K | 8471机器零件、其他电视摄像机 |
| Getac Technology Corp. | 中国 | 2 | $1.6K | 10公斤以下便携电脑、非CRT显示器 |
| Getac Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $774 | 10公斤以下便携电脑、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 8471机器零件 | GETAC TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国台湾 | $194 |
| 2026-04-17 | 8471机器零件 | GETAC TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国台湾 | $194 |
| 2026-04-16 | 8471机器零件 | GETAC TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国台湾 | $194 |
| 2026-04-16 | 8471机器零件 | GETAC TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国台湾 | $194 |
| 2025-12-25 | 自动数据处理机处理部件 | MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $190.9K |
| 2025-12-20 | 自动数据处理机处理部件 | MITAC COMPUTING TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $23.2K |
| 2025-10-14 | 自动数据处理机处理部件 | 3DSTOR ASIA LTD | 中国香港 | $35.1K |
| 2025-10-14 | 自动数据处理机处理部件 | 3DSTOR ASIA LTD | 中国香港 | $35.1K |
| 2025-10-09 | 10公斤以下便携电脑 | GETAC TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $3.8K |
| 2025-10-09 | 10公斤以下便携电脑 | GETAC TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $29.5K |