Trang Tien Trade & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 编结用植物材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI TRàNG TIềN
8
进口笔数
7
出口笔数
$226.2K
进口金额
$133.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-05
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109632374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HDJMD0 |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Lữ, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TRÀNG TIỀN |
| 企业英文名称 | TRANG TIEN TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84978781161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $226.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $133.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Rayung Cahaya Muda | 印度尼西亚 | 5 | $106.1K | 编结用植物材料、植物制扫帚 |
| CV Indo Rayung Nusantara | 印度尼西亚 | 2 | $96.3K | 编结用植物材料、其他植物产品 |
| PT Rayung Pelangi Nusantara | 印度尼西亚 | 1 | $23.8K | 编结用植物材料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samjeong Cleanmaster Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $82.0K | 植物制扫帚 |
| Evans Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $27.4K | 乙烯聚合物塑料、植物制扫帚 |
| Mookoongwha Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.8K | 植物制扫帚 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 编结用植物材料 | CV Indo Rayung Nusantara | 印度尼西亚 | $23.9K |
| 2026-04-21 | 编结用植物材料 | CV Indo Rayung Nusantara | 印度尼西亚 | $23.9K |
| 2026-04-07 | 编结用植物材料 | CV Indo Rayung Nusantara | 印度尼西亚 | $24.3K |
| 2026-04-07 | 编结用植物材料 | CV Indo Rayung Nusantara | 印度尼西亚 | $24.3K |
| 2026-03-30 | 编结用植物材料 | CV Rayung Cahaya Muda | 印度尼西亚 | $20.4K |
| 2026-01-05 | 编结用植物材料 | CV Rayung Cahaya Muda | 印度尼西亚 | $22.6K |
| 2025-10-23 | 编结用植物材料 | CV RAYUNG CAHAYA MUDA | 印度尼西亚 | $21.3K |
| 2024-03-11 | 编结用植物材料 | PT RAYUNG PELANGI NUSANTARA | 印度尼西亚 | $23.8K |
| 2024-01-26 | 编结用植物材料 | CV Rayung Cahaya Muda | 印度尼西亚 | $24.0K |
| 2024-01-09 | 植物制扫帚 | CV RAYUNG CAHAYA MUDA | 印度尼西亚 | $45 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 植物制扫帚 | Mookoongwha Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-05 | 植物制扫帚 | Mookoongwha Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-01-28 | 植物制扫帚 | Samjeong Cleanmaster Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-01-28 | 植物制扫帚 | Samjeong Cleanmaster Co., Ltd. | 韩国 | $15.5K |
| 2025-11-29 | 植物制扫帚 | SAMJEONG CLEANMASTER CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-11-29 | 植物制扫帚 | SAMJEONG CLEANMASTER CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2025-11-29 | 植物制扫帚 | SAMJEONG CLEANMASTER CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2025-10-29 | 植物制扫帚 | SAMJEONG CLEANMASTER CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-10-29 | 植物制扫帚 | SAMJEONG CLEANMASTER CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2025-10-29 | 植物制扫帚 | SAMJEONG CLEANMASTER CO LTD | 韩国 | $10.7K |