NEW STAR FOOD PROCESSING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN LươNG THựC SAO MớI
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$3.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801668785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE04A3A9 |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Ấp Phú Thọ, Xã Trường Xuân, Huyện Thới Lai, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC SAO MỚI |
| 企业英文名称 | NEW STAR FOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Phú Thọ, Xã Trường Xuân, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84794584515 |
| 邮箱 | nhuy@saomoi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $1.85M |
| 越南 | 2 | $175.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 新加坡 | 13 | $3.30M | 碾磨大米、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | — | $116.4K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | — | $657.1K |
| 2026-04-17 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | — | $499.0K |
| 2026-03-17 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 新加坡 | $377.5K |
| 2026-03-17 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 新加坡 | $122.2K |
| 2026-03-09 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 新加坡 | $80.4K |
| 2026-03-09 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 新加坡 | $148.7K |
| 2026-03-09 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 新加坡 | $73.3K |
| 2026-02-11 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 新加坡 | $47.1K |
| 2026-02-11 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 新加坡 | $45.8K |