NEW STAR FOOD PROCESSING JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN LươNG THựC SAO MớI

0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$3.30M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $725.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $321.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $802.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $725.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $321.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $802.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 2 笔

工商档案

企业注册号1801668785
企查查编码QVNE04A3A9
成立日期2020-05-08
联系地址Ấp Phú Thọ, Xã Trường Xuân, Huyện Thới Lai, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC SAO MỚI
企业英文名称NEW STAR FOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ấp Phú Thọ, Xã Trường Xuân, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84794584515
邮箱nhuy@saomoi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡9$1.85M
越南2$175.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD新加坡13$3.30M碾磨大米、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD$116.4K
2026-04-28碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD$657.1K
2026-04-17碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD$499.0K
2026-03-17碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD新加坡$377.5K
2026-03-17碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD新加坡$122.2K
2026-03-09碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD新加坡$80.4K
2026-03-09碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD新加坡$148.7K
2026-03-09碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD新加坡$73.3K
2026-02-11碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD新加坡$47.1K
2026-02-11碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD新加坡$45.8K

相关企业 · 同类产品

NEW STAR FOOD PROCESSING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →