Viet Linh Agriculture Import & Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU NôNG LâM SảN VIệT LINH
5
进口笔数
63
出口笔数
$423.6K
进口金额
$3.19M
出口金额
2025-07-27
最近进口
2026-03-23
最近出口
3
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110311583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5YSQMJ |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Lô S5 18 Khu Làng Nghề, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM SẢN VIỆT LINH |
| 企业英文名称 | VIET LINH AGRICULTURE MANUFACTURING EXPORT IMPORT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô S5 18 Khu Làng Nghề, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84707093158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090620 | 碎肉桂 |
| 091011 | 整姜 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 091011 | 整姜 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 091030 | 姜黄 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $347.9K |
| 中国 | 2 | $75.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $1.58M |
| 菲律宾 | 20 | $943.1K |
| 以色列 | 2 | $229.4K |
| 印度 | 1 | $136.0K |
| 英国 | 8 | $73.6K |
| 阿联酋 | 2 | $71.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresh Spice Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $256.5K | 未磨肉桂 |
| Eyad Saifi Co. | 越南 | 2 | $91.4K | 碎肉桂 |
| Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.7K | 鲜柿子、柑橘 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3 For 8 Trading International | 菲律宾 | 16 | $782.0K | 去壳花生、干绿豆 |
| Synthite Industries Pvt. Ltd. | 越南 | 7 | $675.8K | 整姜、未磨肉桂 |
| Eyad Saifi Co. | 以色列 | 2 | $229.4K | 碎肉桂、整粒胡椒 |
| Lcq Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 4 | $161.1K | 整粒胡椒 |
| Dar Al Awafi Foodstuff Trading LLC | 越南 | 3 | $151.7K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| Ninja Foodstuff LLC | 越南 | 2 | $115.9K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| LCQ CONSUMER GOODS TRADING | 2 | $91.5K | 整粒胡椒 | |
| Eyad Saifi Co. | 越南 | 2 | $77.3K | 整粒胡椒、碎肉桂 |
| Maswala Luton Ltd. | 英国 | 8 | $73.6K | 其他鲜果、其他保藏蔬菜 |
| Fnun of Taste Foodstuff Trading LLC | 越南 | 3 | $47.7K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-27 | 整姜 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $60.7K |
| 2025-07-17 | 整姜 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-02-14 | 碎肉桂 | EYAD SAIFI CO. | 越南 | $45.7K |
| 2025-02-12 | 碎肉桂 | EYAD SAIFI CO. | 越南 | $45.7K |
| 2023-11-02 | 未磨肉桂 | FRESH SPICE FOODSTUFF TRADING L.L.C | 越南 | $256.5K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 整粒胡椒 | 3 FOR 8 TRADING INTERNATIONAL | — | $11.5K |
| 2026-03-23 | 整粒胡椒 | 3 FOR 8 TRADING INTERNATIONAL | — | $46.8K |
| 2026-03-07 | 整粒胡椒 | LCQ CONSUMER GOODS TRADING | — | $81.9K |
| 2026-01-23 | 整粒胡椒 | LCQ CONSUMER GOODS TRADING | — | $9.6K |
| 2025-12-18 | 整粒胡椒 | 3 FOR 8 TRADING INTERNATIONAL | 菲律宾 | $11.6K |
| 2025-12-18 | 整粒胡椒 | 3 For 8 Trading International | 菲律宾 | $49.2K |
| 2025-11-27 | 整粒胡椒 | Lcq Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $12.7K |
| 2025-11-10 | 整粒胡椒 | Lcq Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $15.0K |
| 2025-11-10 | 整粒胡椒 | Lcq Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $6.6K |
| 2025-11-10 | 整粒胡椒 | LCQ CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $29.3K |