Au Viet Import Export Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAISER VINA
29
进口笔数
0
出口笔数
$466.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315006051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQFXR7K |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | 40/10A Ấp 3, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAISER VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/10A Ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0935061189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $456.3K |
| 中国台湾 | 1 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Panwei Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $156.3K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Wenzhou Akada Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.3K | 家具配件、金属建筑配件 |
| Goldstar Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.4K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Hangzhou Wangjiashi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.8K | 热饮食品加热设备、车身零件 |
| TAIWAN DAEDALUS DOOR CONTROL CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $35.6K | 金属门闭门器、金属建筑配件 |
| Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.4K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Changzhou Houzz Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 其他塑料建材、5-9mm中密纤维板 |
| FORTRESS INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $10.2K | 金属门闭门器、金属建筑配件 |
| Guangdong Reliance Architectural Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| Guangdong Otana Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 汽车座椅零件、其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 贱金属铰链 | GUANGDONG TOPCENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-10-10 | 其他金属锁 | HANGZHOU WANGJIASHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-10-10 | 家具配件 | GUANGDONG TOPCENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $137 |
| 2024-10-10 | 贱金属铰链 | GUANGDONG TOPCENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $879 |
| 2024-10-10 | 贱金属铰链 | GUANGDONG TOPCENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-10-10 | 其他金属锁 | HANGZHOU WANGJIASHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $201 |
| 2024-10-10 | 贱金属铰链 | GUANGDONG TOPCENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-10-10 | 家具配件 | GUANGDONG TOPCENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $162 |
| 2024-10-10 | 贱金属铰链 | GUANGDONG TOPCENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-10-10 | 贱金属铰链 | GUANGDONG TOPCENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $70 |