Delta Tech Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DELTA TECH VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$453.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110131647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T7SWC6 |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà Zen Tower, 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DELTA NEWHB VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà Zen Tower, 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02471089869 |
| 邮箱 | enquiry@deltatech.com.sg |
| 官网 | deltatech.com.sg |
| 传真 | 02432002609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37.16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 20 | $448.8K |
| 中国 | 2 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $449.7K | 钢铁门窗、贱金属配件 |
| Kunshan Hengbang Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 钢铁门窗、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 钢铁门窗 | Delta Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.5K |
| 2025-11-17 | 钢铁门窗 | Delta Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2025-11-17 | 钢铁门窗 | Delta Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-11-17 | 钢铁门窗 | Delta Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2025-11-17 | 钢铁门窗 | Delta Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2025-11-17 | 钢铁门窗 | Delta Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2025-11-17 | 钢铁门窗 | Delta Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-11-12 | 钢铁门窗 | Delta Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-11-12 | 钢铁门窗 | Delta Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.1K |
| 2025-11-12 | 钢铁门窗 | Delta Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |