Nhat Nam Asia Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 铁制磨球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI NHậT NAM ASIA
2
进口笔数
0
出口笔数
$205.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702130665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M9UNX2 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Phòng 308, chung cư thể thao, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NHẬT NAM ASIA |
| 企业英文名称 | NHAT NAM ASIA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 308, chung cư thể thao, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84906699896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732591 | 铁制磨球 |
| 854151 | 光敏半导体器件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $201.9K |
| 美国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $201.9K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
| Rochester Electronics, LLC | 英国 | 1 | $3.5K | 其他电子IC、光敏半导体器件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 铁制磨球 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-17 | 铁制磨球 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-17 | 铁制磨球 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-17 | 铁制磨球 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-17 | 铁制磨球 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $50.5K |
| 2026-04-17 | 铁制磨球 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $50.5K |
| 2023-08-10 | 光敏半导体器件 | ROCHESTER ELECTRONICS | 美国 | $3.5K |