Van Tin Phat Production Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 6毫米以上白蜡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV SảN XUấT VạN TíN PHáT
11
进口笔数
0
出口笔数
$246.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702964089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB4R8D7 |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1452 và 1453 tờ bản đồ B2.3, đường Nguyễn Thị Tươi, Khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV SẢN XUẤT VẠN TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN TIN PHAT PRODUCTION TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1097 Đường DT743A, Khu phố Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84974640493 |
| 邮箱 | vantinphat.kinhdoanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 克罗地亚 | 6 | $147.0K |
| 德国 | 3 | $70.5K |
| 奥地利 | 1 | $15.2K |
| 匈牙利 | 1 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jacob Jurgensen Wood GmbH | 德国 | 8 | $186.8K | 6mm以上松木、6毫米以上白蜡木 |
| Wibeba Holz GmbH | 德国 | 1 | $30.7K | 6毫米以上白蜡木 |
| Wibeba Hungary Timber Ltd. | 匈牙利 | 2 | $29.0K | 山毛榉木厚板、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 6毫米以上白蜡木 | Wibeba Hungary Timber Ltd. | 匈牙利 | $13.8K |
| 2026-03-03 | 6毫米以上白蜡木 | Wibeba Hungary Timber Ltd. | 奥地利 | $15.2K |
| 2025-12-25 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $769 |
| 2025-12-25 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $821 |
| 2025-12-25 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $1.6K |
| 2025-12-25 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $5.2K |
| 2025-12-25 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $2.3K |
| 2025-12-24 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $14.8K |
| 2025-12-24 | 6毫米以上白蜡木 | JACOB JURGENSEN WOOD GMBH | 克罗地亚 | $14.6K |