PAC Sea & Air Logistics Branch Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH PAC SEA & AIR LOGISTICS
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$63.4K
出口金额
—
最近进口
2025-06-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314197484-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AYW5RM |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 144 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PAC SEA & AIR LOGISTICS |
| 企业英文名称 | PAC SEA & AIR LOGISTICS BRANCH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 144 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $63.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bepos Engineering | 韩国 | 21 | $63.4K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 其他钢铁制品 | BEPOS ENGINEERING | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-19 | 其他钢铁制品 | BEPOS ENGINEERING | 韩国 | $3.3K |
| 2025-02-11 | 其他钢铁制品 | BEPOS ENGINEERING | 韩国 | $3.3K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | BEPOS ENGINEERING | 韩国 | $3.3K |
| 2024-11-12 | 其他钢铁制品 | BEPOS ENGINEERING | 韩国 | $3.0K |
| 2024-10-01 | 其他钢铁制品 | BEPOS ENGINEERING | 韩国 | $3.0K |
| 2024-08-26 | 其他钢铁制品 | BEPOS ENGINEERING | 韩国 | $2.7K |
| 2024-07-22 | 其他钢铁制品 | BEPOS ENGINEERING | 韩国 | $2.7K |
| 2024-06-17 | 其他钢铁制品 | BEPOS ENGINEERING | 韩国 | $2.7K |
| 2024-05-21 | 其他钢铁制品 | BEPOS ENGINEERING | 韩国 | $3.3K |