Autohitek Mechanical Electrical Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Kỹ THUậT AUTOHITEK

3
进口笔数
95
出口笔数
$3.4K
进口金额
$480.9K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-04进口 $418 · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-04进口 $418 · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314592692
企查查编码QVNWREHD05
成立日期2017-08-24
联系地址36 Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN KỸ THUẬT AUTOHITEK
企业英文名称AUTOHITEK MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址76/26B Lê Văn Chí, Khu phố 31, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84968308972
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
722230不锈钢棒杆材
732510非可锻铸铁件
681182无石棉纤维水泥制品
730792螺纹钢制管件
848330轴承座
730722不锈钢管件
741220铜合金管件
401693非泡沫橡胶密封件
730640不锈钢焊管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时2$3.0K
韩国1$418

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南95$480.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unimex N.V.比利时2$3.0K可互换钻具、螺纹加工工具
Comfile Technology韩国1$418电力控制板、含CPU和I/O的ADP设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南47$245.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南48$235.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24可互换钻具UNIMEX NV比利时$1.6K
2024-08-10可互换钻具UNIMEX NV比利时$1.4K
2024-04-15电力控制板COMFILE TECHNOLOGY韩国$329
2024-04-15电力控制板COMFILE TECHNOLOGY韩国$89

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28无石棉纤维水泥制品CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$109
2026-04-28无石棉纤维水泥制品FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$109
2026-04-28不锈钢棒杆材FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$130
2026-04-28不锈钢棒杆材FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$34
2026-04-28非可锻铸铁件FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$326
2026-04-28其他钢铁制品FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$88
2026-04-28铜合金管件CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$534
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$850
2026-04-28不锈钢管件FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$76
2026-04-28不锈钢棒杆材FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$125

相关企业 · 同类产品

Autohitek Mechanical Electrical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →