Autohitek Mechanical Electrical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Kỹ THUậT AUTOHITEK
3
进口笔数
95
出口笔数
$3.4K
进口金额
$480.9K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314592692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWREHD05 |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | 36 Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN KỸ THUẬT AUTOHITEK |
| 企业英文名称 | AUTOHITEK MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/26B Lê Văn Chí, Khu phố 31, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84968308972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $418 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $480.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unimex N.V. | 比利时 | 2 | $3.0K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| Comfile Technology | 韩国 | 1 | $418 | 电力控制板、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 47 | $245.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 48 | $235.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 可互换钻具 | UNIMEX NV | 比利时 | $1.6K |
| 2024-08-10 | 可互换钻具 | UNIMEX NV | 比利时 | $1.4K |
| 2024-04-15 | 电力控制板 | COMFILE TECHNOLOGY | 韩国 | $329 |
| 2024-04-15 | 电力控制板 | COMFILE TECHNOLOGY | 韩国 | $89 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无石棉纤维水泥制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $109 |
| 2026-04-28 | 无石棉纤维水泥制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-28 | 不锈钢棒杆材 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 不锈钢棒杆材 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 非可锻铸铁件 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $534 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $850 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-28 | 不锈钢棒杆材 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $125 |