TIEU LONG AN IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TIểU LONG AN
2
进口笔数
5
出口笔数
$17.4K
进口金额
$230.4K
出口金额
2025-02-28
最近进口
2023-06-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19JA4VP |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | Kiot G6 – Trung tâm Thương mại Đồng Đăng, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TIỂU LONG AN |
| 企业英文名称 | TIEU LONG AN IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot G6 – Trung tâm Thương mại Đồng Đăng, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84328886000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $168.5K |
| 中国 | 2 | $61.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $13.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
| GUANGXI JIA YUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 混合蔬菜、柑橘 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | 3 | $168.5K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| SUZHOU YOUTUZAIMAI TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $61.9K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 汽车座椅零件 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-28 | 汽车座椅零件 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-02-28 | 汽车座椅零件 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-11-10 | 胡萝卜和萝卜 | GUANGXI JIA YUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 其他鲜果 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $61.4K |
| 2023-06-17 | 其他鲜果 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $46.5K |
| 2023-06-17 | 其他鲜果 | PINGXIANG JVXINYUAN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $60.6K |
| 2023-02-22 | 鲜榴莲 | SUZHOU YOUTUZAIMAI TRADING CO., LTD | 中国 | $30.9K |
| 2023-02-21 | 鲜榴莲 | SUZHOU YOUTUZAIMAI TRADING CO., LTD | 中国 | $31.0K |