NORTH SEA IMPORT EXPORT INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU BIểN BắC
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$213.0K
出口金额
—
最近进口
2024-06-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316315736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRW2BB1 |
| 成立日期 | 2020-06-06 |
| 联系地址 | 40/1 Tân Thới Nhất 21, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH SEA IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/1 Tân Thới Nhất 21, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +842838631338 |
| 邮箱 | ngant@phc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $124.1K |
| 美国 | 1 | $56.6K |
| 新加坡 | 3 | $32.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIME NET (S) PRIVATE LTD | 新加坡 | 1 | $124.1K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| G2 WIRELESS LTD INC DBA | 美国 | 1 | $56.6K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| RADUGA PTE LTD | 新加坡 | 3 | $32.3K | 非智能手机、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2024-06-10 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-06-10 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2024-06-10 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2024-01-20 | 10公斤以下便携电脑 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2024-01-20 | 10公斤以下便携电脑 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $10.1K |
| 2023-10-28 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-10-28 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2023-10-28 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2023-08-08 | 智能手机 | PRIME NET (S) PRIVATE LTD | 阿联酋 | $38.8K |