Tan My Xuan Import-Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 台球配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Mỹ Xuân
118
进口笔数
0
出口笔数
$4.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313632582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2EG2YP |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | 26 An Điềm, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN MỸ XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 An Điềm, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0902579796 |
| 邮箱 | tanmyxuan2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 950669 | 其他球类 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 32 | $1.51M |
| 中国 | 34 | $1.29M |
| 韩国 | 44 | $770.5K |
| 法国 | 5 | $181.6K |
| 中国台湾 | 9 | $137.8K |
| 美国 | 6 | $137.4K |
| 西班牙 | 1 | $7.3K |
| 日本 | 1 | $603 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.23M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Saluc S.A. | 比利时 | 14 | $1.16M | 台球配件、自动数据处理输入输出单元 |
| Hollywood Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $451.0K | 台球配件、其他功能机器 |
| Gdm Sports B.V. | 比利时 | 8 | $271.9K | 台球配件、非板状硫化橡胶 |
| Yesung Stone | 韩国 | 8 | $247.1K | 台球配件 |
| Iwan Simonis S.A. | 比利时 | 10 | $230.1K | 厚重羊毛织物、混纺精梳毛织物 |
| UYLIN ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 8 | $137.6K | 非板状硫化橡胶、硫化泡沫橡胶 |
| Tweeten Fibre Co. Inc. | 美国 | 2 | $80.7K | 台球配件 |
| Huai'an Dynaspheres Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 商业广告材料、台球配件 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $20.0K | 其他塑胶鞋、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 台球配件 | HOLLYWOOD CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 台球配件 | HOLLYWOOD CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-02 | 台球配件 | HOLLYWOOD CO LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-02 | 台球配件 | HOLLYWOOD CO LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | Billking Korea | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | Billking Korea | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-01 | 其他擦亮剂 | Billking Korea | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | Billking Korea | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | Billking Korea | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 其他擦亮剂 | Billking Korea | 韩国 | $10.4K |