Tan My Xuan Import-Export Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 台球配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Mỹ Xuân

118
进口笔数
0
出口笔数
$4.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $325.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $260.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $325.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $260.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313632582
企查查编码QVNX2EG2YP
成立日期2016-01-22
联系地址26 An Điềm, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN MỸ XUÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26 An Điềm, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0902579796
邮箱tanmyxuan2016@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950420台球配件
511290混纺精梳毛织物
400829非板状硫化橡胶
950669其他球类
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
851680电热电阻器
340590其他擦亮剂
950490其他游戏设备
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时32$1.51M
中国34$1.29M
韩国44$770.5K
法国5$181.6K
中国台湾9$137.8K
美国6$137.4K
西班牙1$7.3K
日本1$603

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国28$1.23M其他塑料制品、其他钢铁制品
Saluc S.A.比利时14$1.16M台球配件、自动数据处理输入输出单元
Hollywood Co., Ltd.韩国26$451.0K台球配件、其他功能机器
Gdm Sports B.V.比利时8$271.9K台球配件、非板状硫化橡胶
Yesung Stone韩国8$247.1K台球配件
Iwan Simonis S.A.比利时10$230.1K厚重羊毛织物、混纺精梳毛织物
UYLIN ENTERPRISE CO中国台湾8$137.6K非板状硫化橡胶、硫化泡沫橡胶
Tweeten Fibre Co. Inc.美国2$80.7K台球配件
Huai'an Dynaspheres Sporting Goods Co., Ltd.中国2$35.8K商业广告材料、台球配件
Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd.科特迪瓦3$20.0K其他塑胶鞋、其他服装配件

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27台球配件HOLLYWOOD CO LTD韩国$10.2K
2026-04-27台球配件HOLLYWOOD CO LTD韩国$10.2K
2026-04-02台球配件HOLLYWOOD CO LTD韩国$14.6K
2026-04-02台球配件HOLLYWOOD CO LTD韩国$14.6K
2026-04-01零售清洁粉剂Billking Korea韩国$4.2K
2026-04-01零售清洁粉剂Billking Korea韩国$4.2K
2026-04-01其他擦亮剂Billking Korea韩国$10.4K
2026-04-01零售清洁粉剂Billking Korea韩国$2.1K
2026-04-01零售清洁粉剂Billking Korea韩国$2.1K
2026-04-01其他擦亮剂Billking Korea韩国$10.4K

相关企业 · 同类产品

Tan My Xuan Import-Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →