Dai Tust Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI TIN TưởNG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$26.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201731842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TESJ83 |
| 成立日期 | 2016-06-28 |
| 联系地址 | Số 112 đường Bắc Hà, tổ dân phố Đồng Tử 1, Phường Phù Liễn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI TIN TƯỞNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112 đường Bắc Hà, tổ dân phố Đồng Tử 1, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842253859789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $26.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 1 | $1.5K | 印刷标签、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 热饮食品加热设备 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-18 | 热饮食品加热设备 | CONG TY TNHH LUXSHARE ICT (NGHE AN) | 越南 | $1.5K |
| 2023-04-04 | 工业干燥机 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2023-04-04 | 热饮食品加热设备 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $678 |
| 2023-04-04 | 焊接钢管 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2023-04-04 | 其他气泵 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $870 |
| 2023-04-04 | 不锈钢洗涤槽 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2023-04-04 | 家具配件 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $223 |
| 2023-04-04 | 燃气炊具 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $451 |
| 2023-04-04 | 其他钢铁制品 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |