PHUONG BAC SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Phương Bắc
16
进口笔数
0
出口笔数
$56.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101399888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0TSAU1 |
| 成立日期 | 2003-08-21 |
| 联系地址 | P220- B15 Kim Liên, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | PHUONG BAC SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 185 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 02435771228 |
| 邮箱 | hoadonphuongbac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $28.7K |
| 意大利 | 5 | $28.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N T M S R L | 意大利 | 5 | $28.0K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| CIXIHUIXIN SYNCHRONOUS BELT CO LTD | 中国 | 7 | $20.7K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| ZHEJIANG HENGMING IMP & EXP CO LTD | 中国 | 3 | $5.5K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| CIXI HUIMAO TRANSMISSION CO LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 其他橡胶带 | N T M S R L | 意大利 | $6.6K |
| 2025-08-22 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG HENGMING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $532 |
| 2025-08-22 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG HENGMING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $955 |
| 2025-05-05 | 其他橡胶带 | CIXI HUIMAO TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $457 |
| 2025-05-05 | 其他橡胶带 | CIXI HUIMAO TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-05-05 | 其他橡胶带 | CIXI HUIMAO TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-05-05 | 其他橡胶带 | CIXI HUIMAO TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $134 |
| 2025-05-05 | 其他橡胶带 | CIXI HUIMAO TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $311 |
| 2025-05-05 | 其他橡胶带 | CIXI HUIMAO TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $174 |
| 2025-05-05 | 其他橡胶带 | CIXI HUIMAO TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $184 |