BTOB (Vietnam) Intelligent Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THôNG MINH BTOB (VIệT NAM)

75
进口笔数
23
出口笔数
$3.21M
进口金额
$489.1K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-12
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $306.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.2K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-05进口 $87.4K · 2 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $218.0K · 4 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-06进口 $70.0K · 3 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-07进口 $236.9K · 8 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-08进口 $191.6K · 3 笔出口 $69.5K · 4 笔2025-09进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.4K · 3 笔出口 $145.1K · 4 笔2026-01进口 $253.8K · 7 笔出口 $123.8K · 2 笔2026-02进口 $69.6K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $144.3K · 5 笔出口 $3.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.2K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-05进口 $87.4K · 2 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $218.0K · 4 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-06进口 $70.0K · 3 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-07进口 $236.9K · 8 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-08进口 $191.6K · 3 笔出口 $69.5K · 4 笔2025-09进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.4K · 3 笔出口 $145.1K · 4 笔2026-01进口 $253.8K · 7 笔出口 $123.8K · 2 笔2026-02进口 $69.6K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $144.3K · 5 笔出口 $3.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316760455
企查查编码QVNCJSEAH2
成立日期2021-03-20
联系地址số 40, lô E3, đường DN4, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÔNG MINH BTOB (VIỆT NAM)
企业英文名称BTOB (VIETNAM) INTELLIGENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 40, lô E3, đường DN4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84984306503
邮箱tuyen.phamthi95@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845221工业自动缝纫机
845150纺织物处理机
845290其他缝纫机零件
847989其他功能机器
8451908451机器零件
820890其他机器刀具
850151750W以下交流电机
940389藤柳家具
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
845221工业自动缝纫机
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$3.21M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$489.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jack Technology Co., Ltd.中国54$2.61M非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国8$235.7K纺织物处理机、8451机器零件
Wuxi Tianliang Foreign Trade Co., Ltd.中国5$189.4K可互换工具、可互换金属模具
Jack Technology Co., Ltd.越南1$99.8K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Taizhou Huangma Intelligent Equipment Co., Ltd.加拿大2$53.4K非家用缝纫机、其他功能机器
Taizhou Huangma Intelligent Equipment Co., Ltd.中国6$23.9K其他功能机器、纺织物处理机
385781dbc5b95006a4ac90784134aacc1$3

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南16$458.5K合成纤维缝纫线、纱线及绳制品
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南3$13.4K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$13.4K塑料衣着附件、橡胶处理针织物
Winga Vietnam Co., Ltd.越南1$3.8K瓦楞纸箱、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他功能机器TAIZHOU HUANGMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$786
2026-03-31非家用缝纫机TAIZHOU HUANGMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$3.2K
2026-03-31同轴电缆BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD中国$176
2026-03-31其他功能机器TAIZHOU HUANGMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-03-31V肋传动带(60-180cm)BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD中国$8
2026-03-318451机器零件BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD中国$122
2026-03-31其他橡胶带BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD中国$15
2026-03-31泡沫橡胶板BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD中国$41
2026-03-31其他缝纫机零件JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$34
2026-03-31非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$19.4K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他缝纫机零件SHEICO (VIET NAM) CO LTD越南$142
2026-03-12工业自动缝纫机SHEICO (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K
2026-03-09其他缝纫机零件CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM越南$142
2026-03-09工业自动缝纫机CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM越南$1.8K
2026-02-06非家用缝纫机WINGA VIETNAM CO LTD越南$742
2026-02-06非家用缝纫机WINGA VIETNAM CO LTD越南$874
2026-02-06非家用缝纫机WINGA VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-02-06非家用缝纫机WINGA VIETNAM CO LTD越南$458
2026-01-28工业自动缝纫机QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD越南$34.5K
2026-01-28非家用缝纫机QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD越南$27.4K

相关企业 · 同类产品

BTOB (Vietnam) Intelligent Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →