BTOB (Vietnam) Intelligent Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THôNG MINH BTOB (VIệT NAM)
75
进口笔数
23
出口笔数
$3.21M
进口金额
$489.1K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-12
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316760455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJSEAH2 |
| 成立日期 | 2021-03-20 |
| 联系地址 | số 40, lô E3, đường DN4, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÔNG MINH BTOB (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BTOB (VIETNAM) INTELLIGENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 40, lô E3, đường DN4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84984306503 |
| 邮箱 | tuyen.phamthi95@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $3.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $489.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 54 | $2.61M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $235.7K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Wuxi Tianliang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $189.4K | 可互换工具、可互换金属模具 |
| Jack Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $99.8K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Taizhou Huangma Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $53.4K | 非家用缝纫机、其他功能机器 |
| Taizhou Huangma Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.9K | 其他功能机器、纺织物处理机 |
| 385781dbc5b95006a4ac90784134aacc | 1 | $3 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $458.5K | 合成纤维缝纫线、纱线及绳制品 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.4K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.4K | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 瓦楞纸箱、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | TAIZHOU HUANGMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $786 |
| 2026-03-31 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU HUANGMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 同轴电缆 | BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $176 |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | TAIZHOU HUANGMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | V肋传动带(60-180cm) | BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-31 | 8451机器零件 | BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $122 |
| 2026-03-31 | 其他橡胶带 | BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-31 | 泡沫橡胶板 | BULLMER MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $41 |
| 2026-03-31 | 其他缝纫机零件 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-31 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.4K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他缝纫机零件 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-03-12 | 工业自动缝纫机 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $142 |
| 2026-03-09 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 非家用缝纫机 | WINGA VIETNAM CO LTD | 越南 | $742 |
| 2026-02-06 | 非家用缝纫机 | WINGA VIETNAM CO LTD | 越南 | $874 |
| 2026-02-06 | 非家用缝纫机 | WINGA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 非家用缝纫机 | WINGA VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2026-01-28 | 工业自动缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $34.5K |
| 2026-01-28 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $27.4K |