Home Product Center Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOME PRODUCT CENTER VIệT NAM
38
进口笔数
42
出口笔数
$167.0K
进口金额
$129.5K
出口金额
2023-12-22
最近进口
2024-05-18
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316591278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUA5VHX |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Số 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOME PRODUCT CENTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOME PRODUCT CENTER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835350735 |
| 邮箱 | mktpadmin@homebase.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 231亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 35 | $95.9K |
| 中国 | 34 | $70.0K |
| 印度 | 8 | $1.0K |
| 马来西亚 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 42 | $127.3K |
| 越南 | 11 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | 38 | $164.2K | 塑料家用制品、塑料家具 |
| Home Product Center Public Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.0K | 其他纺织铺地制品、伞具 |
| Home Product Center Public Company Limited | 印度 | 7 | $816 | 其他纺织铺地制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | 42 | $127.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Home Product Center Public Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他形状肥皂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 非办公金属家具 | Home Product Center Public Company Limited | 中国 | $50 |
| 2023-12-22 | 塑料家用制品 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $72 |
| 2023-12-22 | 塑料家用制品 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $87 |
| 2023-12-22 | 塑料家用制品 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $63 |
| 2023-12-22 | 塑料建材 | Home Product Center Public Company Limited | 中国 | $26 |
| 2023-12-22 | 塑料家用制品 | Home Product Center Public Company Limited | 中国 | $29 |
| 2023-12-22 | 其他木家具 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $31 |
| 2023-12-22 | 塑料餐具 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $159 |
| 2023-12-22 | 其他塑料制品 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $10 |
| 2023-12-22 | 塑料建材 | Home Product Center Public Company Limited | 中国 | $22 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-18 | 塑料家用制品 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $52 |
| 2024-05-18 | PVC地板/墙覆盖物 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $19 |
| 2024-05-18 | 印花棉床品 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $5 |
| 2024-05-18 | 其他寝具 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $18 |
| 2024-05-18 | 塑料家用制品 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $41 |
| 2024-05-18 | 塑料家用制品 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $16 |
| 2024-05-18 | 塑料家用制品 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $68 |
| 2024-05-18 | 纺织包装袋 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $5 |
| 2024-05-18 | 棉制毛巾织物 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $98 |
| 2024-05-18 | 塑料家具 | Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | $166 |