Phuc Khang Industrial & Technical Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ Kỹ THUậT PHúC KHANG
2
进口笔数
2
出口笔数
$53.8K
进口金额
$75.2K
出口金额
2025-03-10
最近进口
2025-06-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107597685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP0K1UR |
| 成立日期 | 2016-10-24 |
| 联系地址 | 387 C8 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG INDUSTRIAL AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 7, phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84948181767 |
| 邮箱 | phuckhang2610@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 853720 | 高压控制板 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $53.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $75.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Mingbang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $75.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 大功率柴油发电机组 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2024-12-27 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-12-27 | 375kVA以上柴油发电机组 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 高压控制板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-12 | 钢制容器(>300升) | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-02 | 375kVA以上柴油发电机组 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $68.7K |
| 2025-06-02 | 高压控制板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-02 | 钢制容器(>300升) | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.5K |