Kim Hoang Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 不锈钢冷拔管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Kim Hoàng

42
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $312.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $195.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $912 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $312.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $195.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $912 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $312.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102115257
企查查编码QVNACEGC4A
成立日期2006-12-15
联系地址Thôn Vĩnh Trung, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM HOÀNG
企业英文名称KIM HOANG IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842436422529
邮箱kinhdoanh@inoxkimhoang.com.vn
官网www.inoxkimhoang.com.vn
传真02436450579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730441不锈钢冷拔管
730640不锈钢焊管
721922不锈钢板材
722211不锈钢圆棒
72192110mm以上不锈钢板
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
721912热轧不锈钢卷材
721913不锈钢卷材
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
722220不锈钢棒材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$1.05M
印度尼西亚3$407.3K
瑞典1$156.2K
日本4$77.4K
中国台湾1$19.4K
捷克3$3.4K
韩国2$990

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港4$587.9K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Wenzhou Hede Import & Export Corp.中国11$540.9K不锈钢冷拔管、不锈钢管件
Zhejiang Changfeng New Materials Co., Ltd.中国12$182.6K不锈钢冷拔管、不锈钢管配件
HH Stainless Pte. Ltd.新加坡1$156.2K不锈钢管件、不锈钢管件
Global Asia Material Co., Ltd.中国5$103.7K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Toste Co., Ltd.日本3$57.9K不锈钢管配件、不锈钢圆管
Lijie Stainless Steel Co., Ltd.中国1$37.7K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Daiwa Special Steel Co., Ltd.日本1$19.5K不锈钢圆棒、其他钢铁制品
Wenzhou Hede Import & Export Corp.捷克3$3.4K金属焊条、焊接材料
WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP2$990药芯焊丝

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20不锈钢圆棒WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP中国$5.8K
2026-04-20合金钢棒材WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP中国$1.1K
2026-04-20不锈钢冷拔管WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP中国$675
2026-04-20不锈钢焊管WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP中国$996
2026-04-20不锈钢冷拔管WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP中国$376
2026-04-20不锈钢冷拔管WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP中国$376
2026-04-20不锈钢冷拔管WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP中国$4.5K
2026-04-20不锈钢冷拔管WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP中国$4.5K
2026-04-20不锈钢冷拔管WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP中国$675
2026-04-20不锈钢冷拔管WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP中国$20.0K

相关企业 · 同类产品

Kim Hoang Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →