Kim Hoang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 不锈钢冷拔管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Kim Hoàng
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102115257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACEGC4A |
| 成立日期 | 2006-12-15 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Trung, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM HOÀNG |
| 企业英文名称 | KIM HOANG IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842436422529 |
| 邮箱 | kinhdoanh@inoxkimhoang.com.vn |
| 官网 | www.inoxkimhoang.com.vn |
| 传真 | 02436450579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.05M |
| 印度尼西亚 | 3 | $407.3K |
| 瑞典 | 1 | $156.2K |
| 日本 | 4 | $77.4K |
| 中国台湾 | 1 | $19.4K |
| 捷克 | 3 | $3.4K |
| 韩国 | 2 | $990 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $587.9K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Wenzhou Hede Import & Export Corp. | 中国 | 11 | $540.9K | 不锈钢冷拔管、不锈钢管件 |
| Zhejiang Changfeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $182.6K | 不锈钢冷拔管、不锈钢管配件 |
| HH Stainless Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $156.2K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.7K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Toste Co., Ltd. | 日本 | 3 | $57.9K | 不锈钢管配件、不锈钢圆管 |
| Lijie Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Daiwa Special Steel Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.5K | 不锈钢圆棒、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Hede Import & Export Corp. | 捷克 | 3 | $3.4K | 金属焊条、焊接材料 |
| WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 2 | $990 | 药芯焊丝 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 不锈钢圆棒 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $675 |
| 2026-04-20 | 不锈钢焊管 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $996 |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $376 |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $376 |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $675 |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷拔管 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $20.0K |