Safi Labor Protection Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Hộ Lao Động Safi
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$785.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105289558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9T72UG |
| 成立日期 | 2011-04-29 |
| 联系地址 | Số nhà 100, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HỘ LAO ĐỘNG SAFI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 100, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842466820195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $785.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $785.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他头饰 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-15 | 其他头饰 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-14 | 女式纺织服装 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 其他皮革鞋 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-14 | 纺织面料运动鞋 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 纺织面料运动鞋 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-14 | 女式纺织服装 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-14 | 金属包头皮鞋 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 皮革鞋靴 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-14 | 女式纺织服装 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |